単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 146,232 150,795 175,889 179,626 219,017
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 33
Doanh thu thuần 146,232 150,795 175,889 179,626 218,984
Giá vốn hàng bán 119,764 114,325 132,028 125,963 116,915
Lợi nhuận gộp 26,468 36,471 43,861 53,663 102,070
Doanh thu hoạt động tài chính 210,315 4,422 4,032 105,222 65,842
Chi phí tài chính 128,620 54,563 65,275 56,529 67,200
Trong đó: Chi phí lãi vay 76,409 53,285 63,892 57,704 65,970
Chi phí bán hàng 18,989 9,340 7,753 11,462 21,742
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,409 20,267 16,057 20,426 16,857
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 72,367 -43,749 -43,331 68,214 65,834
Thu nhập khác 3,447 38 509 518 815
Chi phí khác 3,864 267 1,703 4,666 3,489
Lợi nhuận khác -417 -229 -1,194 -4,148 -2,674
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,603 -472 -2,138 -2,254 3,721
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 71,950 -43,979 -44,525 64,065 63,161
Chi phí thuế TNDN hiện hành 29,893 3,800 6,925 21,411
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -245 -173 -2,607 -173
Chi phí thuế TNDN 29,648 3,627 4,318 21,238
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 42,302 -43,979 -48,152 59,747 41,923
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 17 -18 11 -10 8
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 42,285 -43,961 -48,162 59,757 41,915
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)