|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
146,232
|
150,795
|
175,889
|
179,626
|
219,017
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
33
|
|
Doanh thu thuần
|
146,232
|
150,795
|
175,889
|
179,626
|
218,984
|
|
Giá vốn hàng bán
|
119,764
|
114,325
|
132,028
|
125,963
|
116,915
|
|
Lợi nhuận gộp
|
26,468
|
36,471
|
43,861
|
53,663
|
102,070
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
210,315
|
4,422
|
4,032
|
105,222
|
65,842
|
|
Chi phí tài chính
|
128,620
|
54,563
|
65,275
|
56,529
|
67,200
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
76,409
|
53,285
|
63,892
|
57,704
|
65,970
|
|
Chi phí bán hàng
|
18,989
|
9,340
|
7,753
|
11,462
|
21,742
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,409
|
20,267
|
16,057
|
20,426
|
16,857
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
72,367
|
-43,749
|
-43,331
|
68,214
|
65,834
|
|
Thu nhập khác
|
3,447
|
38
|
509
|
518
|
815
|
|
Chi phí khác
|
3,864
|
267
|
1,703
|
4,666
|
3,489
|
|
Lợi nhuận khác
|
-417
|
-229
|
-1,194
|
-4,148
|
-2,674
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6,603
|
-472
|
-2,138
|
-2,254
|
3,721
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
71,950
|
-43,979
|
-44,525
|
64,065
|
63,161
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29,893
|
|
3,800
|
6,925
|
21,411
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-245
|
|
-173
|
-2,607
|
-173
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
29,648
|
|
3,627
|
4,318
|
21,238
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
42,302
|
-43,979
|
-48,152
|
59,747
|
41,923
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
17
|
-18
|
11
|
-10
|
8
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
42,285
|
-43,961
|
-48,162
|
59,757
|
41,915
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|