単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 150,795 175,889 179,626 219,017 160,248
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 33 6
Doanh thu thuần 150,795 175,889 179,626 218,984 160,243
Giá vốn hàng bán 114,325 132,028 125,963 116,915 104,971
Lợi nhuận gộp 36,471 43,861 53,663 102,070 55,271
Doanh thu hoạt động tài chính 4,422 4,032 105,222 65,842 3,316
Chi phí tài chính 54,563 65,275 56,529 67,200 66,466
Trong đó: Chi phí lãi vay 53,285 63,892 57,704 65,970 62,107
Chi phí bán hàng 9,340 7,753 11,462 21,742 13,467
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,267 16,057 20,426 16,857 20,746
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -43,749 -43,331 68,214 65,834 -40,704
Thu nhập khác 38 509 518 815 178
Chi phí khác 267 1,703 4,666 3,489 491
Lợi nhuận khác -229 -1,194 -4,148 -2,674 -313
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -472 -2,138 -2,254 3,721 1,388
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -43,979 -44,525 64,065 63,161 -41,017
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,800 6,925 21,411 126
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -173 -2,607 -173 -48
Chi phí thuế TNDN 3,627 4,318 21,238 78
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -43,979 -48,152 59,747 41,923 -41,094
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -18 11 -10 8 -30
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -43,961 -48,162 59,757 41,915 -41,064
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)