単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 185,427 146,232 150,795 175,889 179,626
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 185,427 146,232 150,795 175,889 179,626
Giá vốn hàng bán 145,355 119,764 114,325 132,028 125,963
Lợi nhuận gộp 40,072 26,468 36,471 43,861 53,663
Doanh thu hoạt động tài chính 4,637 210,315 4,422 4,032 105,222
Chi phí tài chính 55,240 128,620 54,563 65,275 56,529
Trong đó: Chi phí lãi vay 52,135 76,409 53,285 63,892 57,704
Chi phí bán hàng 10,020 18,989 9,340 7,753 11,462
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,144 23,409 20,267 16,057 20,426
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -45,354 72,367 -43,749 -43,331 68,214
Thu nhập khác 112 3,447 38 509 518
Chi phí khác 4,814 3,864 267 1,703 4,666
Lợi nhuận khác -4,702 -417 -229 -1,194 -4,148
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -3,659 6,603 -472 -2,138 -2,254
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -50,056 71,950 -43,979 -44,525 64,065
Chi phí thuế TNDN hiện hành -8,232 29,893 3,800 6,925
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -159 -245 -173 -2,607
Chi phí thuế TNDN -8,391 29,648 3,627 4,318
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -41,665 42,302 -43,979 -48,152 59,747
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -560 17 -18 11 -10
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -41,105 42,285 -43,961 -48,162 59,757
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)