|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
175,889
|
179,626
|
219,017
|
160,248
|
226,575
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
33
|
6
|
530
|
|
Doanh thu thuần
|
175,889
|
179,626
|
218,984
|
160,243
|
226,046
|
|
Giá vốn hàng bán
|
132,028
|
125,963
|
116,915
|
104,971
|
135,385
|
|
Lợi nhuận gộp
|
43,861
|
53,663
|
102,070
|
55,271
|
90,661
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,032
|
105,222
|
65,842
|
3,316
|
45,864
|
|
Chi phí tài chính
|
65,275
|
56,529
|
67,200
|
66,466
|
80,999
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
63,892
|
57,704
|
65,970
|
62,107
|
79,213
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,753
|
11,462
|
21,742
|
13,467
|
16,555
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,057
|
20,426
|
16,857
|
20,746
|
22,005
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-43,331
|
68,214
|
65,834
|
-40,704
|
13,984
|
|
Thu nhập khác
|
509
|
518
|
815
|
178
|
663
|
|
Chi phí khác
|
1,703
|
4,666
|
3,489
|
491
|
1,589
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,194
|
-4,148
|
-2,674
|
-313
|
-926
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2,138
|
-2,254
|
3,721
|
1,388
|
-2,982
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-44,525
|
64,065
|
63,161
|
-41,017
|
13,058
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,800
|
6,925
|
21,411
|
126
|
11,250
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-173
|
-2,607
|
-173
|
-48
|
481
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,627
|
4,318
|
21,238
|
78
|
11,731
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-48,152
|
59,747
|
41,923
|
-41,094
|
1,327
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
11
|
-10
|
8
|
-30
|
-17
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-48,162
|
59,757
|
41,915
|
-41,064
|
1,344
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|