|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
594,685
|
731,627
|
778,504
|
1,571,679
|
1,313,587
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,194
|
77,496
|
91,143
|
545,244
|
9,868
|
|
1. Tiền
|
15,194
|
26,896
|
70,634
|
37,488
|
9,868
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
50,600
|
20,509
|
507,756
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
12,000
|
12,271
|
275,792
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
275,789
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
564,095
|
630,830
|
560,424
|
912,645
|
900,163
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
58,392
|
37,706
|
112,046
|
304,673
|
194,532
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
183,784
|
244,983
|
108,398
|
144,363
|
255,918
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
264,779
|
282,217
|
259,977
|
370,749
|
287,045
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,731
|
-6,797
|
-5,826
|
-5,822
|
-5,814
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,784
|
9,677
|
9,096
|
7,547
|
9,187
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,784
|
9,677
|
9,096
|
7,547
|
9,187
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,612
|
13,624
|
105,841
|
93,972
|
118,576
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,710
|
2,750
|
11,269
|
3,279
|
5,480
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,752
|
10,803
|
94,521
|
90,658
|
113,058
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
150
|
71
|
51
|
35
|
39
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,690,943
|
2,115,599
|
3,131,533
|
2,972,688
|
3,119,138
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
46,819
|
100,442
|
94,718
|
299,293
|
84,767
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
11,556
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5,199
|
22,586
|
52,718
|
257,293
|
52,817
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
917,325
|
889,210
|
2,063,226
|
1,811,440
|
1,794,239
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
708,704
|
686,990
|
1,863,682
|
1,687,476
|
1,658,982
|
|
- Nguyên giá
|
1,141,943
|
1,148,534
|
2,375,145
|
2,153,335
|
2,189,118
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-433,239
|
-461,545
|
-511,464
|
-465,859
|
-530,136
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3,916
|
3,427
|
0
|
3,852
|
3,446
|
|
- Nguyên giá
|
4,895
|
4,895
|
0
|
4,058
|
4,058
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-979
|
-1,468
|
0
|
-206
|
-612
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
204,704
|
198,794
|
199,544
|
120,111
|
131,811
|
|
- Nguyên giá
|
236,966
|
237,156
|
244,164
|
154,998
|
170,124
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32,262
|
-38,362
|
-44,620
|
-34,886
|
-38,313
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
391,384
|
477,284
|
523,409
|
391,240
|
718,312
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
258,291
|
317,329
|
307,118
|
232,822
|
232,456
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
133,094
|
165,404
|
218,329
|
156,956
|
483,619
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-5,449
|
-2,038
|
-2,038
|
-2,038
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
31,985
|
27,822
|
82,052
|
58,678
|
36,703
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30,016
|
24,461
|
78,295
|
52,144
|
30,376
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,969
|
3,361
|
3,757
|
4,109
|
4,784
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,543
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
12,708
|
10,756
|
8,804
|
2,425
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,285,629
|
2,847,226
|
3,910,037
|
4,544,367
|
4,432,725
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,173,279
|
1,731,511
|
2,790,928
|
3,420,741
|
3,302,067
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
573,317
|
596,203
|
718,004
|
1,550,907
|
1,309,658
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
433,821
|
309,954
|
373,488
|
1,139,500
|
859,563
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
33,926
|
53,736
|
99,083
|
132,386
|
102,576
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23,310
|
66,716
|
58,761
|
50,627
|
111,663
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26,040
|
55,894
|
63,451
|
63,479
|
90,902
|
|
6. Phải trả người lao động
|
64
|
1,804
|
11,804
|
3,683
|
14,131
|
|
7. Chi phí phải trả
|
20,691
|
31,462
|
48,430
|
53,373
|
47,425
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
33,825
|
74,664
|
56,696
|
106,868
|
77,374
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
599,962
|
1,135,309
|
2,072,924
|
1,869,834
|
1,992,409
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
56,234
|
12,550
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
15,152
|
95,763
|
133,006
|
55,704
|
103,545
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
553,959
|
1,008,959
|
1,853,354
|
1,790,030
|
1,876,983
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
29,487
|
29,142
|
28,966
|
10,188
|
10,517
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,112,349
|
1,115,715
|
1,119,109
|
1,123,626
|
1,130,658
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,112,349
|
1,115,715
|
1,119,109
|
1,123,626
|
1,130,658
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
972,766
|
972,766
|
972,766
|
972,766
|
972,766
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
106,460
|
106,460
|
106,460
|
106,460
|
106,460
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
18,568
|
18,568
|
18,568
|
18,568
|
18,568
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-34
|
70
|
70
|
70
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,750
|
6,750
|
6,750
|
6,750
|
6,750
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,367
|
1,367
|
1,367
|
1,367
|
1,367
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,713
|
7,326
|
10,654
|
13,049
|
20,162
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,347
|
414
|
164
|
2
|
2
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,760
|
2,409
|
2,475
|
4,596
|
4,585
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,285,629
|
2,847,226
|
3,910,037
|
4,544,367
|
4,432,725
|