単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 587,287 594,685 731,627 778,504 1,585,254
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 105,144 15,194 77,496 91,143 45,240
1. Tiền 105,144 15,194 26,896 70,634 37,488
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 50,600 20,509 7,753
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 12,000 512,003
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 453,595 564,095 630,830 560,424 925,938
1. Phải thu khách hàng 54,599 58,392 37,706 112,046 310,446
2. Trả trước cho người bán 92,396 183,784 244,983 108,398 131,850
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 212,841 264,779 282,217 259,977 391,640
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,930 -7,731 -6,797 -5,826 -5,780
IV. Tổng hàng tồn kho 8,298 6,784 9,677 9,096 7,547
1. Hàng tồn kho 8,543 6,784 9,677 9,096 7,547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -245 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,250 8,612 13,624 105,841 94,525
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,116 1,710 2,750 11,269 3,384
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,503 6,752 10,803 94,521 91,104
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,632 150 71 51 37
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,577,516 1,690,943 2,115,599 3,131,533 2,975,207
I. Các khoản phải thu dài hạn 54,737 46,819 100,442 94,718 107,014
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 11,556 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,537 5,199 22,586 52,718 64,114
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 993,722 917,325 889,210 2,063,226 1,811,052
1. Tài sản cố định hữu hình 765,195 708,704 686,990 1,863,682 1,686,989
- Nguyên giá 1,187,036 1,141,943 1,148,534 2,375,145 2,152,924
- Giá trị hao mòn lũy kế -421,841 -433,239 -461,545 -511,464 -465,935
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,406 3,916 3,427 0 3,852
- Nguyên giá 4,895 4,895 4,895 0 4,058
- Giá trị hao mòn lũy kế -489 -979 -1,468 0 -206
3. Tài sản cố định vô hình 224,122 204,704 198,794 199,544 120,211
- Nguyên giá 250,720 236,966 237,156 244,164 154,998
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,598 -32,262 -38,362 -44,620 -34,786
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 40,291 0 0 0 0
- Nguyên giá 76,239 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,948 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 155,963 391,384 477,284 523,409 582,166
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 89,380 258,291 317,329 307,118 232,276
3. Đầu tư dài hạn khác 66,584 133,094 165,404 218,329 348,928
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -5,449 -2,038 -2,038
V. Tổng tài sản dài hạn khác 52,336 31,985 27,822 82,052 56,696
1. Chi phí trả trước dài hạn 49,328 30,016 24,461 78,295 51,926
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3,008 1,969 3,361 3,757 4,769
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 19,530 12,708 10,756 8,804 2,425
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,164,803 2,285,629 2,847,226 3,910,037 4,560,461
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,015,052 1,173,279 1,731,511 2,790,928 3,436,840
I. Nợ ngắn hạn 454,647 573,317 596,203 718,004 1,576,106
1. Vay và nợ ngắn 328,521 433,821 309,954 373,488 1,182,552
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 41,219 33,926 53,736 99,083 151,755
4. Người mua trả tiền trước 20,015 23,310 66,716 58,761 67,902
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,064 26,040 55,894 63,451 63,055
6. Phải trả người lao động 7,398 64 1,804 11,804 2,672
7. Chi phí phải trả 22,889 20,691 31,462 48,430 53,772
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 24,091 33,825 74,664 56,696 53,440
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 560,405 599,962 1,135,309 2,072,924 1,860,734
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 56,234 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 7,532 15,152 95,763 133,006 101,545
4. Vay và nợ dài hạn 509,922 553,959 1,008,959 1,853,354 1,746,978
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 29,832 29,487 29,142 28,966 10,848
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,149,751 1,112,349 1,115,715 1,119,109 1,123,621
I. Vốn chủ sở hữu 1,149,751 1,112,349 1,115,715 1,119,109 1,123,621
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 972,766 972,766 972,766 972,766 972,766
2. Thặng dư vốn cổ phần 106,460 106,460 106,460 106,460 106,460
3. Vốn khác của chủ sở hữu 27,568 18,568 18,568 18,568 18,568
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 49 -34 70 70 70
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,750 6,750 6,750 6,750 6,750
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,367 1,367 1,367 1,367 1,367
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,807 4,713 7,326 10,654 13,042
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,195 1,347 414 164 2
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 31,985 1,760 2,409 2,475 4,598
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,164,803 2,285,629 2,847,226 3,910,037 4,560,461