単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,252 14,313 23,352 4,309 37,970
2. Điều chỉnh cho các khoản -72,171 105,499 142,631 162,252 142,817
- Khấu hao TSCĐ 44,562 42,241 59,285 141,657 81,535
- Các khoản dự phòng 3,324 4,506 -4,916 683 -8
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -185,914 -57,480 -92,001 -368,605 -176,696
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 65,857 116,234 180,263 414,440 237,986
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -65,919 119,812 165,983 192,484 180,787
- Tăng, giảm các khoản phải thu -176,250 -86,102 -166,698 -269,813 257,900
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,637 -2,893 577 1,151 -1,640
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 19,909 207,732 30,445 164,639 88,708
- Tăng giảm chi phí trả trước 18,300 4,556 -54,676 59,598 16,008
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -150,502 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -54,938 -111,419 0 -403,835 -239,468
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,366 -1,262 -13,090 -35,434 -44,130
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -261,628 130,424 -187,961 -291,210 258,164
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,229 -333,265 -749,901 57,877 -143,765
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 128 0 838 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -74,813 42,000 -31,200 -546,005 -275,789
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 72,862 -74,530 30,390 -762,204 228,307
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -189,991 -124,431 -306,511 -125,170 -793,710
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 213,201 68,353 274,809 692,021 371,134
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,487 22,489 75,315 15,726 13,266
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 19,516 -399,256 -707,097 -666,918 -600,556
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 6,496 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 649,831 1,446,487 1,663,868 3,073,948 1,537,066
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -497,216 -1,115,354 -755,971 -2,225,477 -1,729,459
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 -590
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -452 -4 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 152,162 331,133 907,893 854,967 -192,983
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -89,950 62,302 12,834 -103,161 -535,375
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 105,144 15,194 77,496 91,143 545,244
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,194 77,496 90,330 45,240 9,868