単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 38,130 -43,979 -44,525 64,065 63,161
2. Điều chỉnh cho các khoản 68,687 83,054 -25,438 18,383
- Khấu hao TSCĐ 73,305 19,348 21,200 21,474 20,441
- Các khoản dự phòng -46 0 -2,418 -4
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 6
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -292,761 -3,946 -2,039 -102,204 -68,025
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 245,425 53,285 63,892 57,704 65,970
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 64,051 24,708 38,529 38,627 81,543
- Tăng, giảm các khoản phải thu -76,037 430,456 -248,591 106,697 -167,369
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,549 -4,199 -3,783 2,198 3,764
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 116,966 -1,749 62,470 22,699 96,061
- Tăng giảm chi phí trả trước 34,253 5,357 5,348 2,198 3,436
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -11,252 280,529
- Tiền lãi vay phải trả -236,216 -65,918 -58,962 -49,394 -62,047
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -20,088 -358 -12,475 -31,198 -162
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -115,521 388,297 -217,464 80,578 235,755
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 123,966 -5,379 -16,769 -22,706 -111,826
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 419 0 -89
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -512,855 -512,855 243,578 -174,786 4,740
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -787,794 248,191 -214,751 180,140 -91,018
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -192,227 47,183 -401,768 -196,995
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 532,520 100,170 270,964
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,675 5,780 7,867 -189 3,505
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -633,069 -456,490 167,278 -148,436 -391,593
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,222,505 277,099 368,829 330,191 486,514
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,519,817 -709,700 -315,290 -295,117 -335,529
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 295 -590
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 702,688 -432,602 53,539 35,369 150,394
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -45,903 -500,795 3,353 -32,489 -5,443
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 91,143 545,244 44,449 47,807 15,312
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 45,240 44,449 47,802 15,312 9,868