|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-44,525
|
64,065
|
63,161
|
-41,017
|
13,058
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
83,054
|
-25,438
|
18,383
|
81,173
|
95,900
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
21,200
|
21,474
|
20,441
|
21,961
|
23,607
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-2,418
|
-4
|
952
|
-952
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
6
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,039
|
-102,204
|
-68,025
|
-3,170
|
-5,967
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
63,892
|
57,704
|
65,970
|
61,430
|
79,213
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
38,529
|
38,627
|
81,543
|
40,157
|
108,958
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-248,591
|
106,697
|
-167,369
|
151,970
|
-65,682
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3,783
|
2,198
|
3,764
|
570
|
444
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
62,470
|
22,699
|
96,061
|
-86,553
|
18,927
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
5,348
|
2,198
|
3,436
|
4,846
|
2,644
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-11,252
|
280,529
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-58,962
|
-49,394
|
-62,047
|
-58,595
|
-56,181
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-12,475
|
-31,198
|
-162
|
-28
|
-14,718
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-217,464
|
80,578
|
235,755
|
52,367
|
-5,608
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-16,769
|
-22,706
|
-111,826
|
-24,360
|
-40,747
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-89
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
243,578
|
-174,786
|
4,740
|
-275,789
|
202,106
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-214,751
|
180,140
|
-91,018
|
240,202
|
-192,408
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
47,183
|
-401,768
|
-196,995
|
-30,118
|
-38,339
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
100,170
|
270,964
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,867
|
-189
|
3,505
|
9,098
|
1,731
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
167,278
|
-148,436
|
-391,593
|
-80,967
|
-67,657
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
368,829
|
330,191
|
486,514
|
673,880
|
395,054
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-315,290
|
-295,117
|
-335,529
|
-640,087
|
-324,890
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
295
|
-590
|
-148
|
-148
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
53,539
|
35,369
|
150,394
|
33,645
|
70,016
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,353
|
-32,489
|
-5,443
|
5,045
|
-3,249
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
44,449
|
47,807
|
15,312
|
9,871
|
14,916
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-6
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
47,802
|
15,312
|
9,868
|
14,916
|
11,668
|