|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-50,056
|
38,130
|
-43,979
|
-44,525
|
64,065
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
75,355
|
|
68,687
|
83,054
|
-25,438
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23,110
|
73,305
|
19,348
|
21,200
|
21,474
|
|
- Các khoản dự phòng
|
783
|
-46
|
|
0
|
-2,418
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
84
|
|
|
0
|
6
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-758
|
-292,761
|
-3,946
|
-2,039
|
-102,204
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
52,135
|
245,425
|
53,285
|
63,892
|
57,704
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
25,299
|
64,051
|
24,708
|
38,529
|
38,627
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4,048
|
-76,037
|
430,456
|
-248,591
|
106,697
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-307
|
1,549
|
-4,199
|
-3,783
|
2,198
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
119,069
|
116,966
|
-1,749
|
62,470
|
22,699
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
6,409
|
34,253
|
5,357
|
5,348
|
2,198
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
-11,252
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-46,155
|
-236,216
|
-65,918
|
-58,962
|
-49,394
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-14,339
|
-20,088
|
-358
|
-12,475
|
-31,198
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
161
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
94,184
|
-115,521
|
388,297
|
-217,464
|
80,578
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-35,249
|
123,966
|
-5,379
|
-16,769
|
-22,706
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,714
|
419
|
|
0
|
-89
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-22,658
|
-512,855
|
-512,855
|
243,578
|
-174,786
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
19,186
|
-787,794
|
248,191
|
-214,751
|
180,140
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-125,170
|
|
-192,227
|
47,183
|
-401,768
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
12,441
|
532,520
|
|
100,170
|
270,964
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,366
|
10,675
|
5,780
|
7,867
|
-189
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-151,799
|
-633,069
|
-456,490
|
167,278
|
-148,436
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
6,496
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
223,940
|
2,222,505
|
277,099
|
368,829
|
330,191
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-183,827
|
-1,519,817
|
-709,700
|
-315,290
|
-295,117
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
1,664
|
|
|
0
|
295
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
48,273
|
702,688
|
-432,602
|
53,539
|
35,369
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9,341
|
-45,903
|
-500,795
|
3,353
|
-32,489
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
43,310
|
91,143
|
545,244
|
44,449
|
47,807
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-84
|
|
|
0
|
-6
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33,885
|
45,240
|
44,449
|
47,802
|
15,312
|