単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 378,368 412,248 420,360 395,070 424,433
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52,832 78,976 83,268 52,898 78,419
1. Tiền 18,832 49,976 44,268 33,898 39,314
2. Các khoản tương đương tiền 34,000 29,000 39,000 19,000 39,106
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,000 20,000 20,000 20,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 300,344 307,649 310,977 315,507 340,343
1. Phải thu khách hàng 297,370 296,987 296,264 304,762 324,038
2. Trả trước cho người bán 4,001 8,185 12,926 7,795 11,996
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 10,083 3,729 3,093 4,257 5,616
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,110 -1,253 -1,306 -1,306 -1,306
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,193 5,623 6,115 6,665 5,670
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 270 688 488 474 238
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,398 4,411 5,103 5,228 4,879
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 524 524 524 963 553
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 97,145 95,825 101,694 102,957 102,293
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,886 2,367 2,368 2,368 2,476
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,886 2,367 2,368 2,368 2,476
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42,610 41,961 46,772 48,193 47,514
1. Tài sản cố định hữu hình 16,140 15,576 20,233 21,677 21,014
- Nguyên giá 51,155 51,155 55,119 55,588 55,588
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,015 -35,579 -34,885 -33,911 -34,574
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 26,470 26,385 26,539 26,516 26,500
- Nguyên giá 26,855 26,855 27,155 27,185 27,248
- Giá trị hao mòn lũy kế -385 -470 -616 -669 -748
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 51,021 51,021 52,180 52,180 52,180
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 51,686 42,902 42,902 42,902 42,902
3. Đầu tư dài hạn khác 726 9,510 9,510 9,510 9,510
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,392 -1,392 -233 -233 -233
V. Tổng tài sản dài hạn khác 628 476 374 216 123
1. Chi phí trả trước dài hạn 628 476 374 216 123
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 475,513 508,073 522,054 498,027 526,726
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 160,927 178,704 192,543 169,998 179,489
I. Nợ ngắn hạn 119,473 137,249 152,177 129,632 139,124
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 78,574 83,216 85,076 80,737 89,451
4. Người mua trả tiền trước 2,029 3,368 2,491 1,824 2,217
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,149 8,058 8,020 3,345 11,670
6. Phải trả người lao động 11,348 17,582 39,100 7,692 12,534
7. Chi phí phải trả 10,784 16,908 8,032 15,235 14,437
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,613 7,142 8,482 19,823 7,871
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 41,454 41,455 40,366 40,366 40,366
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 31,954 31,955 32,866 32,866 32,866
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 314,586 329,369 329,511 328,029 347,237
I. Vốn chủ sở hữu 314,586 329,369 329,511 328,029 347,237
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 141,405 141,405 141,405 141,405 141,405
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,950 4,950 4,950 4,950 4,950
3. Vốn khác của chủ sở hữu 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 158,231 173,015 173,156 171,674 190,882
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 976 976 976 976 944
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 475,513 508,073 522,054 498,027 526,726