TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
291,490
|
317,473
|
273,647
|
294,764
|
359,501
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66,443
|
55,560
|
85,975
|
67,188
|
85,191
|
1. Tiền
|
39,936
|
37,808
|
52,975
|
33,188
|
55,191
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
26,507
|
17,752
|
33,000
|
34,000
|
30,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,089
|
929
|
15,000
|
30,000
|
10,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
223,322
|
260,148
|
171,655
|
195,721
|
259,549
|
1. Phải thu khách hàng
|
216,687
|
253,480
|
166,105
|
202,894
|
267,566
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,485
|
6,656
|
5,813
|
1,721
|
853
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,210
|
6,440
|
9,374
|
1,909
|
2,239
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,060
|
-6,428
|
-9,638
|
-10,804
|
-11,110
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
637
|
837
|
1,017
|
1,855
|
4,761
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
96
|
100
|
333
|
359
|
522
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
17
|
212
|
161
|
971
|
3,714
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
524
|
524
|
524
|
524
|
524
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
111,117
|
88,440
|
87,187
|
95,736
|
96,874
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,689
|
2,608
|
1,920
|
2,110
|
2,429
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,689
|
2,608
|
1,920
|
2,110
|
2,429
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
48,056
|
45,657
|
44,721
|
42,988
|
43,593
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21,701
|
19,347
|
18,456
|
16,648
|
17,207
|
- Nguyên giá
|
53,312
|
52,798
|
51,868
|
50,840
|
51,916
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31,611
|
-33,452
|
-33,412
|
-34,192
|
-34,709
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26,355
|
26,310
|
26,265
|
26,340
|
26,386
|
- Nguyên giá
|
26,400
|
26,400
|
26,400
|
26,520
|
26,670
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45
|
-90
|
-135
|
-180
|
-284
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
59,819
|
39,206
|
39,349
|
49,031
|
50,021
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
58,693
|
41,606
|
41,606
|
50,686
|
50,686
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
726
|
726
|
726
|
726
|
726
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-3,126
|
-2,984
|
-2,382
|
-1,392
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
553
|
969
|
1,198
|
1,607
|
831
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
553
|
969
|
1,198
|
1,607
|
831
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
402,607
|
405,914
|
360,834
|
390,500
|
456,374
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
181,672
|
186,965
|
112,965
|
120,806
|
158,962
|
I. Nợ ngắn hạn
|
139,367
|
144,602
|
70,605
|
78,445
|
117,509
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
107,717
|
100,756
|
40,116
|
45,630
|
68,778
|
4. Người mua trả tiền trước
|
42
|
5,092
|
2,408
|
353
|
519
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,785
|
4,437
|
4,723
|
3,406
|
7,386
|
6. Phải trả người lao động
|
12,974
|
23,787
|
13,720
|
17,457
|
24,640
|
7. Chi phí phải trả
|
4,919
|
2,999
|
4,043
|
5,171
|
9,843
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
9,319
|
6,212
|
4,297
|
5,110
|
5,547
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
42,305
|
42,362
|
42,359
|
42,361
|
41,452
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
32,805
|
32,862
|
32,859
|
32,861
|
31,952
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
220,936
|
218,949
|
247,870
|
269,694
|
297,413
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
220,936
|
218,949
|
247,870
|
269,694
|
297,413
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
90,000
|
90,000
|
94,270
|
141,405
|
141,405
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,060
|
4,950
|
4,950
|
4,950
|
4,950
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
108
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
628
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
115,140
|
113,999
|
138,650
|
113,339
|
141,058
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,610
|
1,320
|
1,299
|
1,317
|
797
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
402,607
|
405,914
|
360,834
|
390,500
|
456,374
|