単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,464,037 1,162,565 729,154 1,152,739 1,398,039
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,464,037 1,162,565 729,154 1,152,739 1,398,039
Giá vốn hàng bán 1,407,139 1,103,056 687,373 1,072,333 1,301,775
Lợi nhuận gộp 56,898 59,509 41,781 80,406 96,264
Doanh thu hoạt động tài chính 11,672 23,047 32,049 15,243 19,237
Chi phí tài chính 2,643 3,225 4,959 5,587 7,505
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,063 25,466 25,054 30,834 33,987
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 46,864 53,866 43,817 59,227 74,009
Thu nhập khác 9 183 65 227 421
Chi phí khác 0 61 160 130 204
Lợi nhuận khác 9 122 -95 97 216
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 46,873 53,988 43,721 59,324 74,225
Chi phí thuế TNDN hiện hành 913 10,075 6,408 13,890 16,725
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 913 10,075 6,408 13,890 16,725
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 45,960 43,913 37,314 45,434 57,500
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 45,960 43,913 37,314 45,434 57,500
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)