単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 331,896 376,993 395,725 356,356 411,737
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 331,896 376,993 395,725 356,356 411,737
Giá vốn hàng bán 310,320 353,291 365,970 336,386 380,290
Lợi nhuận gộp 21,576 23,701 29,755 19,969 31,447
Doanh thu hoạt động tài chính 8,596 5,053 2,658 2,747 3,281
Chi phí tài chính 2,186 3,821 507 1,091 1,388
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,122 6,792 15,169 6,599 5,835
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 21,864 18,141 16,737 15,026 27,505
Thu nhập khác 0 343 32 0 56
Chi phí khác 0 204 96 0
Lợi nhuận khác 0 343 -172 -96 56
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,864 18,484 16,565 14,930 27,561
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,200 3,700 6,525 2,700 6,700
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,200 3,700 6,525 2,700 6,700
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,664 14,784 10,040 12,230 20,861
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,664 14,784 10,040 12,230 20,861
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0