単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 318,211 293,426 331,896 376,993 395,725
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 318,211 293,426 331,896 376,993 395,725
Giá vốn hàng bán 292,632 272,194 310,320 353,291 365,970
Lợi nhuận gộp 25,579 21,232 21,576 23,701 29,755
Doanh thu hoạt động tài chính 4,572 2,930 8,596 5,053 2,658
Chi phí tài chính 64 990 2,186 3,821 507
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,009 5,905 6,122 6,792 15,169
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,078 17,267 21,864 18,141 16,737
Thu nhập khác 128 45 0 343 32
Chi phí khác 0 204
Lợi nhuận khác 128 45 0 343 -172
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,206 17,312 21,864 18,484 16,565
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,790 3,300 3,200 3,700 6,525
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,790 3,300 3,200 3,700 6,525
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,415 14,012 18,664 14,784 10,040
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,415 14,012 18,664 14,784 10,040
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)