|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
21,864
|
18,484
|
16,565
|
14,930
|
27,561
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4,715
|
-10,222
|
-1,057
|
-763
|
-1,313
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
676
|
649
|
791
|
782
|
741
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-9,857
|
-1,106
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
468
|
-526
|
180
|
72
|
87
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,859
|
-489
|
-922
|
-1,617
|
-2,141
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
17,149
|
8,262
|
15,508
|
14,167
|
26,248
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-18,389
|
-667
|
-5,832
|
-4,629
|
-22,768
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
13,948
|
17,935
|
14,505
|
-30,408
|
13,685
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
221
|
-266
|
302
|
172
|
329
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-3,300
|
-7,046
|
-8,779
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-871
|
-120
|
-125
|
-126
|
-1,320
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,058
|
21,844
|
17,312
|
-29,603
|
16,175
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-85
|
0
|
-5,602
|
-2,390
|
-63
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
375
|
93
|
56
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10,000
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
20,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-1,000
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
426
|
4,275
|
2,156
|
1,435
|
597
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-10,659
|
4,275
|
-3,071
|
-863
|
20,590
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-14,140
|
0
|
-9,898
|
0
|
-11,312
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14,140
|
0
|
-9,898
|
0
|
-11,312
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-12,742
|
26,119
|
4,343
|
-30,466
|
25,452
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
65,509
|
52,832
|
78,976
|
83,268
|
52,898
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
64
|
25
|
-51
|
96
|
-37
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
52,832
|
78,976
|
83,268
|
52,898
|
78,314
|