単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 31,490,644 27,724,524 27,869,864 44,374,845 74,439,968
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,198,588 1,700,231 1,363,191 1,256,062 834,491
1. Tiền 4,417,588 1,209,231 665,191 806,062 734,491
2. Các khoản tương đương tiền 781,000 491,000 698,000 450,000 100,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,745,487 1,975,541 12,841,700 18,219,463 23,297,863
1. Đầu tư ngắn hạn 1,406,325 1,406,325 722,676 560,590 560,590
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,724,883 17,966,522 5,814,641 4,148,506 24,861,551
1. Phải thu khách hàng 1,092,508 923,389 979,495 1,212,815 1,151,583
2. Trả trước cho người bán 3,388,518 4,049,356 4,568,807 1,931,907 21,004,455
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,998,095 2,333,288 305,691 1,044,705 2,746,449
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -39,064 -39,337 -39,352 -40,921 -40,936
IV. Tổng hàng tồn kho 5,748,318 5,490,260 7,267,813 19,550,103 23,412,799
1. Hàng tồn kho 5,748,318 5,490,260 7,267,813 19,550,103 23,412,799
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,073,368 591,970 582,519 1,200,711 2,033,264
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 553,036 140,513 102,512 580,170 1,444,285
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 441,715 343,109 299,736 472,991 461,827
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 78,617 108,348 60,057 59,905 82,491
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 120,214 87,645 44,661
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 57,128,863 59,165,857 63,143,636 74,803,194 54,569,527
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,406,324 13,319,608 10,490,173 17,753,005 82,566
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,746,324 10,272,608 10,490,173 17,753,005 82,566
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,751,835 33,144,763 31,827,922 33,209,892 33,901,454
1. Tài sản cố định hữu hình 32,679,695 32,091,065 30,790,184 30,985,403 31,707,112
- Nguyên giá 47,127,622 47,247,334 46,137,068 46,973,178 48,432,636
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,447,927 -15,156,269 -15,346,884 -15,987,775 -16,725,524
2. Tài sản cố định thuê tài chính 269,770 263,801 258,027 1,456,936 1,437,927
- Nguyên giá 346,134 346,134 346,134 1,573,925 1,573,925
- Giá trị hao mòn lũy kế -76,364 -82,333 -88,107 -116,989 -135,998
3. Tài sản cố định vô hình 802,370 789,897 779,711 767,553 756,415
- Nguyên giá 1,195,083 1,195,760 1,195,145 1,195,033 1,197,472
- Giá trị hao mòn lũy kế -392,713 -405,863 -415,434 -427,480 -441,057
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 550,110 542,319 534,641 526,981 517,497
- Nguyên giá 779,898 779,898 779,898 779,898 777,807
- Giá trị hao mòn lũy kế -229,788 -237,579 -245,257 -252,917 -260,310
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,787,467 1,877,467 8,386,585 11,904,871 9,999,377
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,787,467 1,877,467 1,967,467 7,384,976 6,362,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,447,790 5,296,951 5,162,033 5,088,056 5,129,026
1. Chi phí trả trước dài hạn 792,884 790,861 789,775 814,639 909,484
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 135,108 120,544 120,963 156,374 236,750
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 4,519,798 4,385,546 4,251,295 4,117,043 3,982,792
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 88,619,507 86,890,381 91,013,500 119,178,039 129,009,495
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 52,695,255 50,263,383 52,907,574 73,817,387 82,999,694
I. Nợ ngắn hạn 26,617,592 24,639,153 25,272,492 29,674,890 60,384,237
1. Vay và nợ ngắn 3,219,675 2,709,625 3,489,742 3,757,678 3,344,570
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,719,221 2,477,443 2,244,058 2,011,919 2,505,893
4. Người mua trả tiền trước 12,687,603 11,325,514 11,138,080 14,545,748 22,446,095
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 787,377 503,079 659,916 597,041 1,413,784
6. Phải trả người lao động 6,490 6,529 155,255 196,222 250,102
7. Chi phí phải trả 1,887,486 2,016,493 1,577,378 1,576,416 1,503,913
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,925,360 5,172,395 5,624,914 6,729,515 28,699,121
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 32,127 32,127 32,127 15,333 1,187
II. Nợ dài hạn 26,077,663 25,624,230 27,635,082 44,142,497 22,615,457
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 15,278,288 15,288,607 20,472,467 25,637,581 2,488,217
4. Vay và nợ dài hạn 9,311,706 8,882,713 5,740,717 17,115,994 18,773,823
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 962,655 942,996 917,915 893,073 861,996
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 976 11,383 11,383 10,407 10,407
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 35,924,252 36,626,998 38,105,926 45,360,652 46,009,801
I. Vốn chủ sở hữu 35,924,252 36,626,998 38,105,926 45,360,652 46,009,801
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 17,933,004 17,933,004 17,933,004 18,774,504 18,774,504
2. Thặng dư vốn cổ phần 15,686,884 15,686,884 15,686,884 21,428,161 21,428,757
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,177 2,177 2,177 2,177 2,177
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu -1,199,952 -1,199,952 -1,199,952 -1,199,952 -1,199,952
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,499,168 4,201,877 5,680,822 6,352,735 7,001,253
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,331 1,257 1,257 1,257 1,257
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,971 3,008 2,991 3,027 3,062
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 88,619,507 86,890,381 91,013,500 119,178,039 129,009,495