|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
31,490,644
|
27,724,524
|
27,869,864
|
44,374,845
|
74,439,968
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,198,588
|
1,700,231
|
1,363,191
|
1,256,062
|
834,491
|
|
1. Tiền
|
4,417,588
|
1,209,231
|
665,191
|
806,062
|
734,491
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
781,000
|
491,000
|
698,000
|
450,000
|
100,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,745,487
|
1,975,541
|
12,841,700
|
18,219,463
|
23,297,863
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,406,325
|
1,406,325
|
722,676
|
560,590
|
560,590
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
17,724,883
|
17,966,522
|
5,814,641
|
4,148,506
|
24,861,551
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,092,508
|
923,389
|
979,495
|
1,212,815
|
1,151,583
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,388,518
|
4,049,356
|
4,568,807
|
1,931,907
|
21,004,455
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,998,095
|
2,333,288
|
305,691
|
1,044,705
|
2,746,449
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39,064
|
-39,337
|
-39,352
|
-40,921
|
-40,936
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,748,318
|
5,490,260
|
7,267,813
|
19,550,103
|
23,412,799
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,748,318
|
5,490,260
|
7,267,813
|
19,550,103
|
23,412,799
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,073,368
|
591,970
|
582,519
|
1,200,711
|
2,033,264
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
553,036
|
140,513
|
102,512
|
580,170
|
1,444,285
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
441,715
|
343,109
|
299,736
|
472,991
|
461,827
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
78,617
|
108,348
|
60,057
|
59,905
|
82,491
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
120,214
|
87,645
|
44,661
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
57,128,863
|
59,165,857
|
63,143,636
|
74,803,194
|
54,569,527
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,406,324
|
13,319,608
|
10,490,173
|
17,753,005
|
82,566
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
9,746,324
|
10,272,608
|
10,490,173
|
17,753,005
|
82,566
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
33,751,835
|
33,144,763
|
31,827,922
|
33,209,892
|
33,901,454
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
32,679,695
|
32,091,065
|
30,790,184
|
30,985,403
|
31,707,112
|
|
- Nguyên giá
|
47,127,622
|
47,247,334
|
46,137,068
|
46,973,178
|
48,432,636
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,447,927
|
-15,156,269
|
-15,346,884
|
-15,987,775
|
-16,725,524
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
269,770
|
263,801
|
258,027
|
1,456,936
|
1,437,927
|
|
- Nguyên giá
|
346,134
|
346,134
|
346,134
|
1,573,925
|
1,573,925
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-76,364
|
-82,333
|
-88,107
|
-116,989
|
-135,998
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
802,370
|
789,897
|
779,711
|
767,553
|
756,415
|
|
- Nguyên giá
|
1,195,083
|
1,195,760
|
1,195,145
|
1,195,033
|
1,197,472
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-392,713
|
-405,863
|
-415,434
|
-427,480
|
-441,057
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
550,110
|
542,319
|
534,641
|
526,981
|
517,497
|
|
- Nguyên giá
|
779,898
|
779,898
|
779,898
|
779,898
|
777,807
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-229,788
|
-237,579
|
-245,257
|
-252,917
|
-260,310
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,787,467
|
1,877,467
|
8,386,585
|
11,904,871
|
9,999,377
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,787,467
|
1,877,467
|
1,967,467
|
7,384,976
|
6,362,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,447,790
|
5,296,951
|
5,162,033
|
5,088,056
|
5,129,026
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
792,884
|
790,861
|
789,775
|
814,639
|
909,484
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
135,108
|
120,544
|
120,963
|
156,374
|
236,750
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
4,519,798
|
4,385,546
|
4,251,295
|
4,117,043
|
3,982,792
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
88,619,507
|
86,890,381
|
91,013,500
|
119,178,039
|
129,009,495
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
52,695,255
|
50,263,383
|
52,907,574
|
73,817,387
|
82,999,694
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
26,617,592
|
24,639,153
|
25,272,492
|
29,674,890
|
60,384,237
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,219,675
|
2,709,625
|
3,489,742
|
3,757,678
|
3,344,570
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,719,221
|
2,477,443
|
2,244,058
|
2,011,919
|
2,505,893
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12,687,603
|
11,325,514
|
11,138,080
|
14,545,748
|
22,446,095
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
787,377
|
503,079
|
659,916
|
597,041
|
1,413,784
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,490
|
6,529
|
155,255
|
196,222
|
250,102
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,887,486
|
2,016,493
|
1,577,378
|
1,576,416
|
1,503,913
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,925,360
|
5,172,395
|
5,624,914
|
6,729,515
|
28,699,121
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
32,127
|
32,127
|
32,127
|
15,333
|
1,187
|
|
II. Nợ dài hạn
|
26,077,663
|
25,624,230
|
27,635,082
|
44,142,497
|
22,615,457
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
15,278,288
|
15,288,607
|
20,472,467
|
25,637,581
|
2,488,217
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
9,311,706
|
8,882,713
|
5,740,717
|
17,115,994
|
18,773,823
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
962,655
|
942,996
|
917,915
|
893,073
|
861,996
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
976
|
11,383
|
11,383
|
10,407
|
10,407
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
35,924,252
|
36,626,998
|
38,105,926
|
45,360,652
|
46,009,801
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
35,924,252
|
36,626,998
|
38,105,926
|
45,360,652
|
46,009,801
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
17,933,004
|
17,933,004
|
17,933,004
|
18,774,504
|
18,774,504
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15,686,884
|
15,686,884
|
15,686,884
|
21,428,161
|
21,428,757
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,177
|
2,177
|
2,177
|
2,177
|
2,177
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
-1,199,952
|
-1,199,952
|
-1,199,952
|
-1,199,952
|
-1,199,952
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,499,168
|
4,201,877
|
5,680,822
|
6,352,735
|
7,001,253
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,331
|
1,257
|
1,257
|
1,257
|
1,257
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,971
|
3,008
|
2,991
|
3,027
|
3,062
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
88,619,507
|
86,890,381
|
91,013,500
|
119,178,039
|
129,009,495
|