|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,973,152
|
2,946,477
|
3,111,001
|
6,525,798
|
3,501,120
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,506
|
4,627
|
9,897
|
302
|
16,017
|
|
Doanh thu thuần
|
2,970,646
|
2,941,850
|
3,101,104
|
6,525,496
|
3,485,103
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,153,007
|
2,176,327
|
2,281,643
|
3,503,121
|
2,318,253
|
|
Lợi nhuận gộp
|
817,639
|
765,523
|
819,461
|
3,022,375
|
1,166,850
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
514,555
|
475,386
|
498,999
|
472,191
|
1,974,798
|
|
Chi phí tài chính
|
429,204
|
512,514
|
499,790
|
2,243,356
|
2,308,295
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
292,265
|
286,584
|
306,579
|
335,918
|
382,300
|
|
Chi phí bán hàng
|
223,576
|
42,149
|
217,317
|
43,920
|
146,419
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
451,068
|
482,735
|
456,226
|
681,022
|
595,775
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
228,346
|
203,511
|
145,127
|
526,268
|
91,159
|
|
Thu nhập khác
|
57,306
|
31,345
|
9,777
|
-3,994
|
1,750,631
|
|
Chi phí khác
|
118,240
|
23,697
|
9,686
|
2,180
|
22,700
|
|
Lợi nhuận khác
|
-60,934
|
7,648
|
91
|
-6,174
|
1,727,931
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
167,412
|
211,159
|
145,218
|
520,094
|
1,819,090
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
103,625
|
77,230
|
3,767
|
-177,558
|
336,480
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-26,599
|
-32,774
|
-27,885
|
-5,094
|
-25,500
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
77,026
|
44,456
|
-24,118
|
-182,652
|
310,980
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
90,386
|
166,703
|
169,336
|
702,746
|
1,508,110
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
52
|
38
|
45
|
37
|
27
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
90,334
|
166,665
|
169,291
|
702,709
|
1,508,083
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|