単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,946,477 3,111,001 6,525,798 3,501,120 3,326,112
Các khoản giảm trừ doanh thu 4,627 9,897 302 16,017 16,566
Doanh thu thuần 2,941,850 3,101,104 6,525,496 3,485,103 3,309,546
Giá vốn hàng bán 2,176,327 2,281,643 3,503,121 2,318,253 2,151,570
Lợi nhuận gộp 765,523 819,461 3,022,375 1,166,850 1,157,976
Doanh thu hoạt động tài chính 475,386 498,999 472,191 1,974,798 935,945
Chi phí tài chính 512,514 499,790 2,243,356 2,308,295 710,558
Trong đó: Chi phí lãi vay 286,584 306,579 335,918 382,300 101,536
Chi phí bán hàng 42,149 217,317 43,920 146,419 131,744
Chi phí quản lý doanh nghiệp 482,735 456,226 681,022 595,775 518,434
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 203,511 145,127 526,268 91,159 733,185
Thu nhập khác 31,345 9,777 -3,994 1,750,631 2,184
Chi phí khác 23,697 9,686 2,180 22,700 35,784
Lợi nhuận khác 7,648 91 -6,174 1,727,931 -33,600
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 211,159 145,218 520,094 1,819,090 699,585
Chi phí thuế TNDN hiện hành 77,230 3,767 -177,558 336,480 127,983
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -32,774 -27,885 -5,094 -25,500 -60,251
Chi phí thuế TNDN 44,456 -24,118 -182,652 310,980 67,732
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 166,703 169,336 702,746 1,508,110 631,853
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 38 45 37 27 36
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 166,665 169,291 702,709 1,508,083 631,817
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)