|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,428,063
|
1,715,237
|
13,955,835
|
25,507,217
|
27,738,615
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,336
|
23,618
|
2,056,552
|
1,889,379
|
1,702,567
|
|
1. Tiền
|
10,136
|
17,055
|
2,055,055
|
889,379
|
1,211,567
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
200
|
6,564
|
1,497
|
1,000,000
|
491,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,522,647
|
1,168,080
|
1,537,107
|
1,561,352
|
1,975,541
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,522,647
|
1,168,080
|
1,406,325
|
1,406,325
|
1,406,325
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
114,385
|
452,089
|
6,125,353
|
15,601,105
|
17,937,314
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
14,830
|
13,141
|
1,698,908
|
992,291
|
894,181
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,437
|
75,769
|
553,196
|
1,246,065
|
4,049,356
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
93,364
|
363,201
|
3,944,632
|
945,756
|
2,333,288
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-245
|
-22
|
-71,383
|
-47,408
|
-39,337
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11,612
|
16,517
|
3,109,895
|
5,851,593
|
5,491,448
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11,612
|
16,517
|
3,109,895
|
5,851,593
|
5,491,448
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
769,084
|
54,933
|
1,126,928
|
603,788
|
631,745
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
40,890
|
33,039
|
145,627
|
176,640
|
140,513
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,407
|
8,732
|
902,370
|
348,530
|
414,923
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,241
|
661
|
78,931
|
78,618
|
76,309
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
722,546
|
12,501
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,757,651
|
6,050,418
|
30,116,895
|
50,975,924
|
59,107,306
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
80,540
|
5,148,499
|
13,319,608
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
80,540
|
269,224
|
10,272,608
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,289,588
|
1,480,644
|
23,473,776
|
33,100,808
|
33,153,207
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,192,106
|
1,183,223
|
22,700,478
|
32,070,092
|
32,097,312
|
|
- Nguyên giá
|
1,404,941
|
1,462,391
|
32,858,410
|
44,481,428
|
47,285,004
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-212,836
|
-279,168
|
-10,157,932
|
-12,411,336
|
-15,187,692
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
311,098
|
287,417
|
263,801
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
346,134
|
346,134
|
346,134
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-35,036
|
-58,717
|
-82,333
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
97,483
|
297,421
|
462,200
|
743,299
|
792,094
|
|
- Nguyên giá
|
104,268
|
306,581
|
766,731
|
1,092,752
|
1,198,345
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,785
|
-9,160
|
-304,531
|
-349,453
|
-406,251
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
20,916
|
20,112
|
586,150
|
579,546
|
542,319
|
|
- Nguyên giá
|
22,932
|
22,932
|
762,543
|
787,583
|
779,898
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,016
|
-2,820
|
-176,393
|
-208,037
|
-237,579
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,730,334
|
3,092,175
|
1,241,713
|
1,365,834
|
1,877,467
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
748,041
|
1,116,066
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
1,982,293
|
1,976,109
|
1,241,713
|
1,365,834
|
1,877,467
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
60,211
|
72,726
|
741,259
|
5,751,811
|
911,407
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
59,297
|
40,248
|
703,050
|
694,319
|
790,861
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
914
|
32,477
|
38,209
|
134,940
|
120,546
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
4,922,552
|
4,385,546
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,185,714
|
7,765,656
|
44,072,730
|
76,483,141
|
86,845,921
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5,702,941
|
5,274,137
|
30,755,907
|
44,999,176
|
50,248,105
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,219,714
|
1,286,499
|
23,395,359
|
30,403,183
|
24,927,696
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
832,124
|
872,458
|
13,856,491
|
3,459,311
|
2,709,625
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
36,909
|
50,022
|
1,782,919
|
3,202,092
|
2,478,660
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22,497
|
34,805
|
443,673
|
13,573,064
|
11,293,066
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,905
|
8,881
|
491,178
|
2,186,006
|
547,236
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,962
|
14,159
|
4,655
|
1,693
|
6,529
|
|
7. Chi phí phải trả
|
245,826
|
296,660
|
2,661,455
|
2,647,691
|
1,988,287
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
78,492
|
9,513
|
2,394,873
|
5,207,051
|
5,476,218
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
880,437
|
0
|
32,127
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,483,227
|
3,987,639
|
7,360,548
|
14,595,993
|
25,320,409
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
754
|
870
|
3,489,362
|
3,652,041
|
14,984,786
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,478,651
|
3,948,141
|
91,600
|
9,414,227
|
8,882,713
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
964
|
35,137
|
25,656
|
1,051,474
|
942,996
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
2,858
|
3,491
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
1,998,810
|
0
|
11,383
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,482,773
|
2,491,518
|
13,316,823
|
31,483,965
|
36,597,816
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,482,773
|
2,491,518
|
13,316,823
|
31,483,965
|
36,597,816
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,000,000
|
1,799,057
|
15,041,382
|
17,232,122
|
17,933,004
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
-2,037,138
|
11,389,128
|
15,686,884
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-2,149
|
-2,206
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,994
|
5,994
|
2,177
|
2,177
|
2,177
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
-213,406
|
-213,406
|
-1,199,952
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
181,506
|
152,988
|
521,449
|
3,071,173
|
4,172,739
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
1,281
|
1,332
|
1,257
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
298,422
|
535,685
|
2,359
|
2,771
|
2,964
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,185,714
|
7,765,656
|
44,072,730
|
76,483,141
|
86,845,921
|