単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 288,501 338,914 288,606 287,769 251,335
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110,619 105,003 94,158 51,742 40,880
1. Tiền 30,619 33,503 8,058 7,142 9,880
2. Các khoản tương đương tiền 80,000 71,500 86,100 44,600 31,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 25,719 54,219 19 355 19
1. Đầu tư ngắn hạn 19 19 19 19 19
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 125,000 153,631 166,778 178,414 182,743
1. Phải thu khách hàng 75,115 74,960 77,258 82,306 75,680
2. Trả trước cho người bán 35,681 25,391 14,542 18,548 21,753
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 40,920 81,288 102,987 105,568 111,600
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26,716 -28,008 -28,008 -28,008 -26,290
IV. Tổng hàng tồn kho 151 141 161 131 147
1. Hàng tồn kho 151 141 161 131 147
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,012 25,921 27,489 57,126 27,547
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,616 798 646 255 177
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,330 1,057 2,777 2,987 3,487
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24,066 24,066 24,066 23,883 23,883
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 30,000 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 606,769 602,874 613,097 612,717 612,374
I. Các khoản phải thu dài hạn 77,898 76,972 76,046 75,120 74,194
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 77,898 76,972 76,046 75,120 74,194
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 110,481 108,213 105,065 101,857 101,069
1. Tài sản cố định hữu hình 110,481 108,213 105,065 101,857 101,069
- Nguyên giá 184,306 185,322 185,475 185,573 188,136
- Giá trị hao mòn lũy kế -73,825 -77,109 -80,410 -83,716 -87,067
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 30 30 30 30 30
- Giá trị hao mòn lũy kế -30 -30 -30 -30 -30
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 233,037 231,236 229,434 227,633 225,831
- Nguyên giá 260,047 260,047 260,047 260,047 260,047
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,009 -28,811 -30,612 -32,414 -34,215
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 25,300 25,300 25,300 25,300 25,300
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 25,800 25,800 25,800 25,800 25,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -500 -500 -500 -500 -500
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,676 1,493 1,178 863 576
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,676 1,493 1,178 863 576
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 895,270 941,788 901,703 900,486 863,709
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 586,428 591,658 557,767 581,475 549,695
I. Nợ ngắn hạn 76,515 63,595 33,964 60,230 32,711
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 24,542 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,569 9,660 7,208 7,617 7,443
4. Người mua trả tiền trước 26,037 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 64 11,491 0 267 104
6. Phải trả người lao động 8,929 9,422 3,939 3,890 3,140
7. Chi phí phải trả 4,187 7,179 3,630 4,136 3,705
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,502 6,616 6,657 7,174 5,734
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 509,912 528,063 523,803 521,245 516,984
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 17 17 17 17 17
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 308,842 350,130 343,936 319,011 314,014
I. Vốn chủ sở hữu 308,842 350,130 343,936 319,011 314,014
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 258,949 258,949 258,949 258,949 258,949
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,180 2,180 2,180 2,180 2,180
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,592 20,592 20,592 24,192 24,192
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,122 68,410 62,216 33,690 28,693
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,921 10,921 4,224 4,299 4,279
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 895,270 941,788 901,703 900,486 863,709