単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 365,623 361,940 288,501 338,914 288,606
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 75,662 72,905 110,619 105,003 94,158
1. Tiền 20,962 31,005 30,619 33,503 8,058
2. Các khoản tương đương tiền 54,700 41,900 80,000 71,500 86,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 150,019 150,019 25,719 54,219 19
1. Đầu tư ngắn hạn 19 19 19 19 19
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 112,042 111,378 125,000 153,631 166,778
1. Phải thu khách hàng 72,800 73,049 75,115 74,960 77,258
2. Trả trước cho người bán 32,579 34,574 35,681 25,391 14,542
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 31,933 30,338 40,920 81,288 102,987
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,271 -26,583 -26,716 -28,008 -28,008
IV. Tổng hàng tồn kho 160 158 151 141 161
1. Hàng tồn kho 160 158 151 141 161
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,741 27,481 27,012 25,921 27,489
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,912 1,397 1,616 798 646
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,763 2,018 1,330 1,057 2,777
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24,066 24,066 24,066 24,066 24,066
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 628,224 608,805 606,769 602,874 613,097
I. Các khoản phải thu dài hạn 90,184 89,221 77,898 76,972 76,046
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 90,184 89,221 77,898 76,972 76,046
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 88,441 107,882 110,481 108,213 105,065
1. Tài sản cố định hữu hình 88,441 107,882 110,481 108,213 105,065
- Nguyên giá 148,677 177,574 184,306 185,322 185,475
- Giá trị hao mòn lũy kế -60,236 -69,691 -73,825 -77,109 -80,410
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 30 30 30 30 30
- Giá trị hao mòn lũy kế -30 -30 -30 -30 -30
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 87,216 234,866 233,037 231,236 229,434
- Nguyên giá 102,696 260,047 260,047 260,047 260,047
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,480 -25,181 -27,009 -28,811 -30,612
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 25,300 25,300 25,300 25,300 25,300
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 25,800 25,800 25,800 25,800 25,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -500 -500 -500 -500 -500
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,256 1,438 1,676 1,493 1,178
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,256 1,438 1,676 1,493 1,178
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 993,847 970,746 895,270 941,788 901,703
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 587,732 663,338 586,428 591,658 557,767
I. Nợ ngắn hạn 57,323 151,438 76,515 63,595 33,964
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 16,355 16,312 9,569 9,660 7,208
4. Người mua trả tiền trước 0 0 26,037 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3 85 64 11,491 0
6. Phải trả người lao động 12,718 10,259 8,929 9,422 3,939
7. Chi phí phải trả 3,630 4,369 4,187 7,179 3,630
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,932 101,187 8,502 6,616 6,657
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 530,408 511,900 509,912 528,063 523,803
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 17 17 17 17 17
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 406,116 307,408 308,842 350,130 343,936
I. Vốn chủ sở hữu 406,116 307,408 308,842 350,130 343,936
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 258,949 258,949 258,949 258,949 258,949
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,180 2,180 2,180 2,180 2,180
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,722 20,592 20,592 20,592 20,592
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 130,265 25,687 27,122 68,410 62,216
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,380 10,921 10,921 10,921 4,224
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 993,847 970,746 895,270 941,788 901,703