単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,468 20,583 94,676 6,924 13,716
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 9,468 20,583 94,676 6,924 13,716
Giá vốn hàng bán 8,509 8,454 28,376 4,635 7,277
Lợi nhuận gộp 960 12,129 66,299 2,289 6,439
Doanh thu hoạt động tài chính 1,103 803 438 966 625
Chi phí tài chính 10 142 10
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 75 706 3,277 388 208
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,419 10,452 12,112 8,905 6,596
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,442 1,632 51,338 -6,038 261
Thu nhập khác 1 2 2 0 11
Chi phí khác 16 200 8 160 191
Lợi nhuận khác -15 -198 -6 -160 -180
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,457 1,434 51,333 -6,198 81
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,047
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 10,047 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,457 1,434 41,286 -6,198 81
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,457 1,434 41,286 -6,198 81
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0