単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,222 9,468 20,583 94,676 6,924
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 9,222 9,468 20,583 94,676 6,924
Giá vốn hàng bán 5,766 8,509 8,454 28,376 4,635
Lợi nhuận gộp 3,456 960 12,129 66,299 2,289
Doanh thu hoạt động tài chính 1,650 1,103 803 438 966
Chi phí tài chính 0 10 142 10
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 94 75 706 3,277 388
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,206 7,419 10,452 12,112 8,905
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,194 -5,442 1,632 51,338 -6,038
Thu nhập khác 0 1 2 2 0
Chi phí khác 1 16 200 8 160
Lợi nhuận khác 0 -15 -198 -6 -160
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,194 -5,457 1,434 51,333 -6,198
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3 10,047
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3 10,047 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,196 -5,457 1,434 41,286 -6,198
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,196 -5,457 1,434 41,286 -6,198
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0