|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20,583
|
94,676
|
6,924
|
13,716
|
7,371
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
20,583
|
94,676
|
6,924
|
13,716
|
7,371
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,454
|
28,376
|
4,635
|
7,277
|
4,918
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,129
|
66,299
|
2,289
|
6,439
|
2,453
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
803
|
438
|
966
|
625
|
302
|
|
Chi phí tài chính
|
142
|
10
|
|
|
8
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
706
|
3,277
|
388
|
208
|
316
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,452
|
12,112
|
8,905
|
6,596
|
7,420
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,632
|
51,338
|
-6,038
|
261
|
-4,989
|
|
Thu nhập khác
|
2
|
2
|
0
|
11
|
0
|
|
Chi phí khác
|
200
|
8
|
160
|
191
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
-198
|
-6
|
-160
|
-180
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,434
|
51,333
|
-6,198
|
81
|
-4,988
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
10,047
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
10,047
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,434
|
41,286
|
-6,198
|
81
|
-4,988
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,434
|
41,286
|
-6,198
|
81
|
-4,988
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|