単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,884 9,222 9,468 20,583 94,676
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 75,884 9,222 9,468 20,583 94,676
Giá vốn hàng bán 26,955 5,766 8,509 8,454 28,376
Lợi nhuận gộp 48,928 3,456 960 12,129 66,299
Doanh thu hoạt động tài chính 3,227 1,650 1,103 803 438
Chi phí tài chính -27 0 10 142 10
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 2,405 94 75 706 3,277
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,814 6,206 7,419 10,452 12,112
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,963 -1,194 -5,442 1,632 51,338
Thu nhập khác 1 0 1 2 2
Chi phí khác 60 1 16 200 8
Lợi nhuận khác -59 0 -15 -198 -6
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,904 -1,194 -5,457 1,434 51,333
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,935 3 10,047
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 6,935 3 10,047
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,969 -1,196 -5,457 1,434 41,286
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 27,969 -1,196 -5,457 1,434 41,286
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)