|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
159,274
|
4,520
|
7,320
|
44,030
|
67,088
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-65,395
|
-21,338
|
-9,784
|
-41,642
|
-19,370
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-5,722
|
-15,220
|
-3,882
|
-3,392
|
-2,686
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-57,300
|
-16,048
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,338
|
3,344
|
2,235
|
1,975
|
13,426
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-29,080
|
-6,805
|
3,686
|
934
|
-3,020
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,115
|
-51,547
|
-426
|
1,905
|
55,437
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-16,967
|
-369
|
-253
|
4,899
|
-29,651
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
6
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
-54,200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
70,000
|
|
|
124,300
|
25,700
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,942
|
1,196
|
2,617
|
1,521
|
-2,434
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
61,982
|
827
|
2,364
|
130,720
|
-60,585
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-10,342
|
-402
|
-4,695
|
-94,912
|
-468
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10,342
|
-402
|
-4,695
|
-94,912
|
-468
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
56,754
|
-51,122
|
-2,757
|
37,714
|
-5,615
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
76,602
|
126,784
|
75,662
|
72,905
|
110,619
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
133,356
|
75,662
|
72,905
|
110,619
|
105,003
|