単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,826 122,832 548,836 113,588 133,948
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 17,826 122,832 548,836 113,588 133,948
Giá vốn hàng bán 9,554 41,937 226,706 8,465 51,105
Lợi nhuận gộp 8,273 80,895 322,130 105,123 82,843
Doanh thu hoạt động tài chính 9,142 6,385 2,667 8,964 3,994
Chi phí tài chính 2 -23 858 1,044 162
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 678 19,390 2,873 4,152
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,612 19,049 54,740 27,967 36,266
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,801 67,576 249,808 82,203 46,257
Thu nhập khác 10 10 8 6 5
Chi phí khác 564 25 38 773 224
Lợi nhuận khác -554 -15 -31 -767 -219
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,246 67,561 249,777 81,436 46,038
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,212 13,912 54,775 23,018 10,049
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,212 13,912 54,775 23,018 10,049
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,035 53,649 195,002 58,418 35,989
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,035 53,649 195,002 58,418 35,989
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)