TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,618,189
|
8,079,389
|
5,990,918
|
5,246,043
|
2,823,708
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
503,382
|
439,751
|
668,662
|
421,670
|
268,050
|
1. Tiền
|
447,382
|
409,401
|
645,162
|
354,170
|
240,050
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
56,000
|
30,350
|
23,500
|
67,500
|
28,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
46,502
|
59,502
|
59,502
|
61,502
|
55,002
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
528,046
|
955,617
|
889,989
|
781,928
|
684,197
|
1. Phải thu khách hàng
|
616,055
|
990,051
|
977,616
|
869,501
|
768,806
|
2. Trả trước cho người bán
|
381,407
|
401,247
|
383,657
|
389,890
|
374,686
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
798,744
|
833,019
|
798,121
|
792,865
|
801,676
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,268,161
|
-1,268,700
|
-1,269,404
|
-1,270,328
|
-1,260,971
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,328,158
|
6,399,058
|
4,157,507
|
3,769,827
|
1,606,243
|
1. Hàng tồn kho
|
1,370,173
|
6,438,234
|
4,211,653
|
3,822,538
|
1,629,171
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-42,015
|
-39,176
|
-54,146
|
-52,712
|
-22,929
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
212,102
|
225,461
|
215,259
|
211,116
|
210,216
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9,381
|
26,487
|
17,485
|
14,216
|
12,065
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
196,717
|
192,206
|
190,978
|
190,229
|
192,305
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6,004
|
6,768
|
6,795
|
6,671
|
5,846
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,988,450
|
3,593,001
|
3,570,449
|
3,526,568
|
3,501,974
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
846
|
640,436
|
653,485
|
634,710
|
655,437
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
639,590
|
652,474
|
633,699
|
654,472
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
846
|
846
|
1,011
|
1,011
|
965
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2,583,789
|
2,549,175
|
2,523,145
|
2,496,272
|
2,444,273
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,803,879
|
1,770,011
|
1,744,673
|
1,718,583
|
1,686,478
|
- Nguyên giá
|
6,102,075
|
6,107,068
|
6,116,507
|
6,121,290
|
6,098,457
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,298,196
|
-4,337,057
|
-4,371,835
|
-4,402,707
|
-4,411,979
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
779,911
|
779,164
|
778,472
|
777,688
|
757,794
|
- Nguyên giá
|
838,108
|
837,922
|
838,012
|
838,012
|
812,419
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58,197
|
-58,758
|
-59,540
|
-60,324
|
-54,625
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
19,960
|
19,863
|
19,766
|
19,669
|
19,572
|
- Nguyên giá
|
49,576
|
49,576
|
49,576
|
49,576
|
49,576
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,616
|
-29,714
|
-29,811
|
-29,908
|
-30,005
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
141,265
|
143,070
|
139,414
|
141,961
|
143,419
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
28,771
|
28,771
|
28,771
|
28,771
|
28,771
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
85,414
|
87,219
|
83,694
|
86,130
|
87,583
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
90,607
|
90,607
|
90,607
|
90,607
|
90,607
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-63,527
|
-63,527
|
-63,658
|
-63,547
|
-63,543
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
223,451
|
220,050
|
220,132
|
217,927
|
222,052
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
223,364
|
219,982
|
220,085
|
217,900
|
222,052
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
87
|
67
|
47
|
27
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,606,639
|
11,672,390
|
9,561,367
|
8,772,611
|
6,325,682
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,142,173
|
9,198,369
|
7,121,583
|
6,345,256
|
3,896,248
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,393,170
|
7,812,692
|
5,727,982
|
4,972,703
|
2,509,989
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,392,820
|
6,613,489
|
4,673,346
|
3,944,975
|
1,798,855
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
450,665
|
457,435
|
214,209
|
214,833
|
149,649
|
4. Người mua trả tiền trước
|
89,708
|
207,589
|
286,697
|
243,840
|
122,662
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30,091
|
35,653
|
40,363
|
39,111
|
30,984
|
6. Phải trả người lao động
|
86,456
|
92,356
|
103,130
|
98,364
|
83,879
|
7. Chi phí phải trả
|
67,054
|
133,152
|
165,945
|
181,299
|
98,147
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
188,967
|
193,848
|
177,616
|
186,431
|
165,467
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
53,524
|
50,137
|
21,713
|
21,691
|
24,348
|
II. Nợ dài hạn
|
749,003
|
1,385,677
|
1,393,600
|
1,372,552
|
1,386,259
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
610,333
|
1,250,975
|
1,264,009
|
1,245,342
|
1,265,428
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,716
|
5,716
|
4,268
|
5,550
|
2,760
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
107,056
|
107,056
|
107,056
|
107,056
|
107,128
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,464,466
|
2,474,021
|
2,439,785
|
2,427,355
|
2,429,434
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,464,466
|
2,474,021
|
2,439,785
|
2,427,355
|
2,429,434
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,890
|
2,890
|
2,890
|
2,890
|
2,890
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
23,913
|
22,113
|
22,113
|
22,113
|
22,113
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-214,861
|
-214,861
|
-214,861
|
-214,861
|
-214,861
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
33,360
|
35,160
|
36,423
|
36,423
|
36,423
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
231,826
|
231,826
|
231,826
|
231,826
|
231,826
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2,778,237
|
-2,777,507
|
-2,789,354
|
-2,790,350
|
-2,789,025
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19,347
|
12,363
|
28,583
|
25,584
|
22,820
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
165,575
|
174,400
|
150,748
|
139,314
|
140,068
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,606,639
|
11,672,390
|
9,561,367
|
8,772,611
|
6,325,682
|