|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,246,043
|
2,823,708
|
6,174,682
|
3,931,114
|
4,214,285
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
421,670
|
268,050
|
654,519
|
687,434
|
819,359
|
|
1. Tiền
|
354,170
|
240,050
|
599,624
|
414,039
|
313,359
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
67,500
|
28,000
|
54,895
|
273,395
|
506,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
61,502
|
55,002
|
66,002
|
70,502
|
56,002
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
781,928
|
684,197
|
1,148,521
|
1,152,646
|
1,100,899
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
869,501
|
768,806
|
1,183,866
|
1,221,394
|
1,142,852
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
389,890
|
374,686
|
444,794
|
371,976
|
394,559
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
792,865
|
801,676
|
773,384
|
812,411
|
809,594
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,270,328
|
-1,260,971
|
-1,253,523
|
-1,253,135
|
-1,246,105
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,769,827
|
1,606,243
|
4,075,474
|
1,784,150
|
1,918,028
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,822,538
|
1,629,171
|
4,092,115
|
1,814,039
|
1,948,667
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-52,712
|
-22,929
|
-16,641
|
-29,890
|
-30,639
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
211,116
|
210,216
|
230,166
|
236,381
|
319,997
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
14,216
|
12,065
|
22,941
|
16,604
|
12,243
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
190,229
|
192,305
|
201,339
|
211,937
|
300,077
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6,671
|
5,846
|
5,887
|
7,840
|
7,677
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,526,568
|
3,501,974
|
3,472,615
|
3,433,671
|
3,410,669
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
634,710
|
655,437
|
660,282
|
674,517
|
677,978
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
633,699
|
654,472
|
659,313
|
673,657
|
677,397
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,011
|
965
|
968
|
860
|
581
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,496,272
|
2,444,273
|
2,414,522
|
2,352,716
|
2,335,208
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,718,583
|
1,686,478
|
1,657,545
|
1,603,841
|
1,587,346
|
|
- Nguyên giá
|
6,121,290
|
6,098,457
|
6,103,188
|
6,046,250
|
6,059,168
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,402,707
|
-4,411,979
|
-4,445,642
|
-4,442,409
|
-4,471,822
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
777,688
|
757,794
|
756,977
|
748,874
|
747,863
|
|
- Nguyên giá
|
838,012
|
812,419
|
812,419
|
802,002
|
802,002
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-60,324
|
-54,625
|
-55,442
|
-53,128
|
-54,140
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
19,669
|
19,572
|
19,475
|
19,377
|
19,280
|
|
- Nguyên giá
|
49,576
|
49,576
|
49,576
|
49,576
|
49,576
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,908
|
-30,005
|
-30,102
|
-30,199
|
-30,296
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
141,961
|
143,419
|
145,264
|
145,708
|
147,423
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
28,771
|
28,771
|
28,771
|
28,771
|
28,771
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
86,130
|
87,583
|
89,428
|
89,873
|
91,587
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
90,607
|
90,607
|
90,607
|
90,607
|
90,607
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-63,547
|
-63,543
|
-63,543
|
-63,542
|
-63,542
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
217,927
|
222,052
|
212,206
|
217,938
|
213,210
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
217,900
|
222,052
|
212,206
|
217,938
|
213,210
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
27
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,772,611
|
6,325,682
|
9,647,297
|
7,364,785
|
7,624,955
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,345,256
|
3,896,248
|
7,213,785
|
4,952,082
|
5,193,844
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,972,703
|
2,509,989
|
5,825,623
|
3,543,373
|
3,783,888
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,944,975
|
1,798,855
|
4,829,715
|
2,696,780
|
2,917,884
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
214,833
|
149,649
|
198,654
|
197,481
|
141,423
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
243,840
|
122,662
|
312,174
|
163,731
|
161,013
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
39,111
|
30,984
|
23,010
|
43,749
|
49,926
|
|
6. Phải trả người lao động
|
98,364
|
83,879
|
73,558
|
95,332
|
111,409
|
|
7. Chi phí phải trả
|
181,299
|
98,147
|
173,526
|
128,729
|
191,020
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
186,431
|
165,467
|
171,039
|
169,730
|
166,352
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
21,691
|
24,348
|
12,815
|
6,949
|
6,934
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,372,552
|
1,386,259
|
1,388,161
|
1,408,709
|
1,409,957
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,245,342
|
1,265,428
|
1,270,445
|
1,288,273
|
1,293,183
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,550
|
2,760
|
2,760
|
2,070
|
2,070
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
107,056
|
107,128
|
107,425
|
107,425
|
107,425
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,427,355
|
2,429,434
|
2,433,512
|
2,412,703
|
2,431,110
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,427,355
|
2,429,434
|
2,433,512
|
2,412,703
|
2,431,110
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
5,000,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,890
|
2,890
|
2,890
|
2,890
|
2,890
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
22,113
|
22,113
|
22,113
|
22,113
|
22,113
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-214,861
|
-214,861
|
-214,861
|
-214,861
|
-214,861
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
36,423
|
36,423
|
36,423
|
37,191
|
37,191
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
231,826
|
231,826
|
231,826
|
231,826
|
231,826
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2,790,350
|
-2,789,025
|
-2,794,288
|
-2,795,797
|
-2,782,798
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
25,584
|
22,820
|
17,232
|
26,414
|
23,760
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
139,314
|
140,068
|
149,409
|
129,341
|
134,749
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,772,611
|
6,325,682
|
9,647,297
|
7,364,785
|
7,624,955
|