|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
24,053
|
23,274
|
30,354
|
10,341
|
29,114
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
81,697
|
30,408
|
71,877
|
39,433
|
56,220
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
37,354
|
32,849
|
32,370
|
38,616
|
37,017
|
|
- Các khoản dự phòng
|
6,993
|
-6,295
|
26,600
|
-12,455
|
-14,536
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-669
|
-17,234
|
-3,389
|
5
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5,286
|
-7,620
|
-8,893
|
-4,310
|
-15,025
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
43,306
|
28,707
|
25,189
|
17,577
|
48,764
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
105,751
|
53,681
|
102,231
|
49,774
|
85,333
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-30,316
|
-58,434
|
568,090
|
125,573
|
169,899
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2,279,648
|
-134,628
|
439,985
|
-368,928
|
-567,966
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-135,303
|
40,735
|
-59,786
|
149,593
|
-707,227
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
619
|
9,090
|
6,363
|
6,694
|
-4,015
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-46,029
|
-21,527
|
-34,309
|
-16,826
|
-32,789
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-915
|
-3,549
|
-10,293
|
-9,604
|
-5,216
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
16,360
|
-16,377
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
25,512
|
9,243
|
9,014
|
-11,957
|
-4,843
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,198,965
|
-89,029
|
1,004,917
|
-75,681
|
-1,066,825
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-9,455
|
-17,774
|
-9,588
|
-3,344
|
-4,633
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
626
|
444
|
267
|
1,124
|
104
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
10,000
|
-72,500
|
-70,000
|
-17,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
55,000
|
45,000
|
22,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,311
|
4,622
|
7,328
|
2,018
|
13,299
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,517
|
-2,709
|
-19,493
|
-25,202
|
13,771
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,579,196
|
2,412,488
|
1,686,868
|
1,736,195
|
3,628,244
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,711,506
|
-2,188,689
|
-2,249,191
|
-1,934,860
|
-2,761,219
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-22,752
|
0
|
|
|
-23,851
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-2,155,062
|
223,799
|
-562,324
|
-198,664
|
843,173
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
37,385
|
132,062
|
423,101
|
-299,548
|
-209,881
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
654,519
|
687,434
|
819,359
|
1,242,460
|
942,888
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
31
|
-137
|
|
-24
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
691,934
|
819,359
|
1,242,460
|
942,888
|
733,007
|