単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 24,053 23,274 30,354 10,341 29,114
2. Điều chỉnh cho các khoản 81,697 30,408 71,877 39,433 56,220
- Khấu hao TSCĐ 37,354 32,849 32,370 38,616 37,017
- Các khoản dự phòng 6,993 -6,295 26,600 -12,455 -14,536
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -669 -17,234 -3,389 5 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,286 -7,620 -8,893 -4,310 -15,025
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 43,306 28,707 25,189 17,577 48,764
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 105,751 53,681 102,231 49,774 85,333
- Tăng, giảm các khoản phải thu -30,316 -58,434 568,090 125,573 169,899
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,279,648 -134,628 439,985 -368,928 -567,966
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -135,303 40,735 -59,786 149,593 -707,227
- Tăng giảm chi phí trả trước 619 9,090 6,363 6,694 -4,015
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -46,029 -21,527 -34,309 -16,826 -32,789
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -915 -3,549 -10,293 -9,604 -5,216
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 16,360 -16,377 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 25,512 9,243 9,014 -11,957 -4,843
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,198,965 -89,029 1,004,917 -75,681 -1,066,825
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,455 -17,774 -9,588 -3,344 -4,633
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 626 444 267 1,124 104
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 10,000 -72,500 -70,000 -17,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 55,000 45,000 22,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,311 4,622 7,328 2,018 13,299
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,517 -2,709 -19,493 -25,202 13,771
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,579,196 2,412,488 1,686,868 1,736,195 3,628,244
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,711,506 -2,188,689 -2,249,191 -1,934,860 -2,761,219
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -22,752 0 -23,851
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,155,062 223,799 -562,324 -198,664 843,173
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 37,385 132,062 423,101 -299,548 -209,881
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 654,519 687,434 819,359 1,242,460 942,888
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 31 -137 -24 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 691,934 819,359 1,242,460 942,888 733,007