単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,498,417 10,791,194 3,812,689 3,231,471 2,954,017
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,500 5,083 5,715 11,013 4,703
Doanh thu thuần 4,496,917 10,786,112 3,806,974 3,220,458 2,949,314
Giá vốn hàng bán 4,049,095 9,722,203 3,411,069 2,898,661 2,623,953
Lợi nhuận gộp 447,822 1,063,909 395,905 321,797 325,361
Doanh thu hoạt động tài chính 24,312 66,388 30,095 25,730 6,939
Chi phí tài chính 72,847 159,741 39,667 28,897 25,126
Trong đó: Chi phí lãi vay 28,789 72,094 28,707 25,189 17,577
Chi phí bán hàng 307,559 724,056 259,890 124,477 205,369
Chi phí quản lý doanh nghiệp 90,309 227,629 99,830 178,224 94,773
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,126 22,939 28,328 17,240 8,265
Thu nhập khác 7,225 15,597 -4,405 14,740 2,654
Chi phí khác 1,768 5,900 650 1,626 578
Lợi nhuận khác 5,457 9,697 -5,054 13,114 2,076
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,707 4,068 1,715 1,312 1,234
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,583 32,636 23,274 30,354 10,341
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,580 10,340 4,806 9,221 5,384
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -169
Chi phí thuế TNDN 4,580 10,340 4,806 9,052 5,384
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,003 22,296 18,467 21,302 4,958
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 9,340 19,633 5,408 8,515 9,169
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,337 2,663 13,059 12,788 -4,211
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)