単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,962,763 4,498,417 10,791,194 3,812,689 3,231,471
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,794 1,500 5,083 5,715 11,013
Doanh thu thuần 4,954,969 4,496,917 10,786,112 3,806,974 3,220,458
Giá vốn hàng bán 4,639,712 4,049,095 9,722,203 3,411,069 2,898,661
Lợi nhuận gộp 315,257 447,822 1,063,909 395,905 321,797
Doanh thu hoạt động tài chính 27,856 24,312 66,388 30,095 25,730
Chi phí tài chính 89,857 72,847 159,741 39,667 28,897
Trong đó: Chi phí lãi vay 37,987 28,789 72,094 28,707 25,189
Chi phí bán hàng 204,384 307,559 724,056 259,890 124,477
Chi phí quản lý doanh nghiệp 69,660 90,309 227,629 99,830 178,224
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -19,334 3,126 22,939 28,328 17,240
Thu nhập khác 72,020 7,225 15,597 -4,405 14,740
Chi phí khác 36,393 1,768 5,900 650 1,626
Lợi nhuận khác 35,627 5,457 9,697 -5,054 13,114
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,453 1,707 4,068 1,715 1,312
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,293 8,583 32,636 23,274 30,354
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,989 4,580 10,340 4,806 9,221
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 100 -169
Chi phí thuế TNDN 14,088 4,580 10,340 4,806 9,052
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,205 4,003 22,296 18,467 21,302
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 754 9,340 19,633 5,408 8,515
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,451 -5,337 2,663 13,059 12,788
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)