単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,593,106 2,682,527 4,851,827 2,618,342 2,825,630
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 483,559 281,423 1,477,533 503,382 268,052
1. Tiền 461,245 233,723 1,268,185 447,382 240,052
2. Các khoản tương đương tiền 22,313 47,700 209,348 56,000 28,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 44,002 104,502 63,502 46,502 55,002
1. Đầu tư ngắn hạn 2 2 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 614,003 817,479 1,976,132 528,227 686,169
1. Phải thu khách hàng 671,436 834,745 2,037,393 616,012 768,806
2. Trả trước cho người bán 416,916 458,154 408,777 381,397 374,686
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 798,781 800,891 807,067 199,422 800,303
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,273,130 -1,276,311 -1,277,104 -668,604 -1,257,626
IV. Tổng hàng tồn kho 1,307,010 1,308,640 1,145,236 1,328,132 1,606,243
1. Hàng tồn kho 1,357,772 1,416,795 1,172,060 1,370,147 1,629,171
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -50,763 -108,155 -26,824 -42,015 -22,929
V. Tài sản ngắn hạn khác 144,532 170,483 189,423 212,099 210,164
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11,425 9,284 8,633 9,378 12,013
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 127,470 154,861 174,893 196,717 192,305
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,637 6,339 5,897 6,004 5,846
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,170,717 3,843,133 3,675,233 3,614,396 3,502,244
I. Các khoản phải thu dài hạn 595,161 587,595 608,338 626,348 655,468
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 594,637 587,081 607,829 0 654,472
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 524 514 509 846 996
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,082,145 2,796,900 2,658,897 2,583,789 2,444,273
1. Tài sản cố định hữu hình 2,290,741 2,009,658 1,875,619 1,803,879 1,686,478
- Nguyên giá 6,201,411 6,176,062 6,127,689 6,102,075 6,098,457
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,910,670 -4,166,403 -4,252,070 -4,298,196 -4,411,979
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 791,405 787,242 783,278 779,911 757,794
- Nguyên giá 838,848 837,270 838,008 838,108 812,419
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,443 -50,028 -54,729 -58,197 -54,625
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 21,597 20,736 20,372 19,960 19,572
- Nguyên giá 49,576 50,314 49,576 49,576 49,576
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,979 -29,578 -29,205 -29,616 -30,005
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 206,902 200,671 136,670 140,942 143,529
1. Đầu tư vào công ty con 28,771 28,771 28,771 28,771 28,771
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 168,505 163,358 83,040 85,091 87,693
3. Đầu tư dài hạn khác 75,075 75,075 90,607 90,607 90,607
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -65,449 -66,533 -65,749 -63,527 -63,543
V. Tổng tài sản dài hạn khác 242,148 218,142 216,672 224,219 222,181
1. Chi phí trả trước dài hạn 241,216 217,726 216,475 224,132 222,181
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 932 416 197 87 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,763,823 6,525,660 8,527,059 6,232,738 6,327,874
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,893,853 4,030,792 6,072,966 3,768,621 3,898,342
I. Nợ ngắn hạn 2,573,098 2,716,602 4,700,779 2,393,629 2,511,585
1. Vay và nợ ngắn 1,451,720 1,898,727 2,553,096 1,392,820 1,798,855
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 591,035 211,177 1,613,337 450,622 149,699
4. Người mua trả tiền trước 155,517 205,682 121,259 89,698 122,662
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,957 9,400 24,857 28,689 30,984
6. Phải trả người lao động 65,350 70,928 75,325 86,456 83,879
7. Chi phí phải trả 45,589 76,624 64,540 74,595 99,958
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 210,993 206,779 210,850 182,054 165,200
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,055 0 1,357 54,955 24,348
II. Nợ dài hạn 1,320,754 1,314,190 1,372,186 1,374,992 1,386,757
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,205,115 1,196,084 1,218,348 1,236,482 1,265,630
4. Vay và nợ dài hạn 7,802 6,220 7,216 5,716 2,760
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 100,160 104,279 106,153 107,056 107,425
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,869,970 2,494,868 2,454,093 2,464,117 2,429,532
I. Vốn chủ sở hữu 2,869,970 2,494,868 2,454,093 2,464,117 2,429,532
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,890 2,890 2,890 2,890 2,890
3. Vốn khác của chủ sở hữu 11,899 11,899 22,113 22,113 22,113
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -215,070 -215,070 -214,861 -214,861 -214,861
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 83,607 87,656 31,735 35,160 36,423
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 231,826 231,826 231,826 231,826 231,826
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,440,554 -2,806,911 -2,785,957 -2,778,568 -2,788,928
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17,314 23,062 22,729 19,347 22,820
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 195,372 182,578 166,347 165,557 140,069
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,763,823 6,525,660 8,527,059 6,232,738 6,327,874