|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
256,613
|
336,741
|
465,001
|
252,577
|
572,764
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
256,613
|
336,741
|
465,001
|
252,577
|
572,764
|
|
Giá vốn hàng bán
|
199,119
|
266,934
|
393,265
|
183,282
|
490,646
|
|
Lợi nhuận gộp
|
57,494
|
69,807
|
71,736
|
69,295
|
82,118
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
19,547
|
4,164
|
4,236
|
2,395
|
3,079
|
|
Chi phí tài chính
|
15,880
|
20,058
|
18,043
|
10,037
|
8,664
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20,339
|
20,051
|
18,039
|
10,019
|
8,662
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,126
|
384
|
249
|
382
|
700
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,992
|
22,927
|
22,923
|
31,571
|
30,843
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,044
|
30,602
|
34,758
|
29,700
|
44,990
|
|
Thu nhập khác
|
561
|
116
|
88
|
407
|
77
|
|
Chi phí khác
|
17
|
51
|
1,143
|
304
|
691
|
|
Lợi nhuận khác
|
544
|
64
|
-1,055
|
102
|
-614
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
37,588
|
30,666
|
33,703
|
29,802
|
44,376
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,675
|
6,374
|
7,374
|
6,401
|
8,687
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-767
|
400
|
1,089
|
-743
|
-116
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,909
|
6,774
|
8,463
|
5,657
|
8,571
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
30,679
|
23,892
|
25,240
|
24,145
|
35,805
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-156
|
-210
|
-609
|
433
|
69
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
30,835
|
24,102
|
25,850
|
23,712
|
35,736
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|