単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 198,523 216,123 211,481 242,958 280,873
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85,340 60,604 79,293 102,820 131,036
1. Tiền 21,470 46,604 75,736 21,795 131,036
2. Các khoản tương đương tiền 63,870 14,000 3,558 81,025 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 222 22,000 10,000 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 91,172 116,849 103,521 96,197 103,967
1. Phải thu khách hàng 85,793 111,831 105,364 71,343 96,240
2. Trả trước cho người bán 9,626 9,899 3,222 38,114 21,685
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,973 6,093 5,791 3,946 2,919
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,219 -10,975 -10,856 -17,205 -16,876
IV. Tổng hàng tồn kho 14,073 12,383 14,401 30,939 35,959
1. Hàng tồn kho 14,450 12,759 14,777 31,315 36,320
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -376 -376 -376 -376 -361
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,715 4,288 4,266 13,002 9,910
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,664 4,288 4,266 13,002 9,910
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,101 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,951 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 337,639 318,966 304,491 286,319 266,272
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 183,312 170,226 157,755 145,192 137,329
1. Tài sản cố định hữu hình 163,200 150,661 138,739 126,723 119,408
- Nguyên giá 245,222 248,389 252,168 254,952 263,083
- Giá trị hao mòn lũy kế -82,022 -97,727 -113,430 -128,229 -143,675
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 20,112 19,564 19,017 18,469 17,921
- Nguyên giá 23,567 23,567 23,567 23,567 23,567
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,455 -4,003 -4,551 -5,099 -5,646
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 135,035 128,309 121,583 114,857 107,833
- Nguyên giá 206,497 206,497 206,497 206,497 205,737
- Giá trị hao mòn lũy kế -71,462 -78,188 -84,914 -91,640 -97,904
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,856 2,856 2,856 2,856 2,856
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 4,488 4,488 4,488 4,488 4,488
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,632 -1,632 -1,632 -1,632 -1,632
V. Tổng tài sản dài hạn khác 734 2,189 1,821 1,383 1,193
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 1,845 1,131 710 525
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 734 344 691 673 668
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 1,659 1,269 878 488 98
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 536,162 535,090 515,972 529,277 547,145
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 318,531 336,596 321,645 334,756 342,189
I. Nợ ngắn hạn 96,418 144,443 162,697 204,011 229,277
1. Vay và nợ ngắn 5,709 10,759 14,071 10,529 10,753
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 24,463 36,003 72,941 50,486 82,645
4. Người mua trả tiền trước 9,520 19,070 2,266 69,894 80,517
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,392 7,408 10,021 8,536 7,044
6. Phải trả người lao động 2,518 2,961 3,251 2,243 3,407
7. Chi phí phải trả 13,383 36,501 14,071 20,042 10,679
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17,987 13,270 20,747 18,290 12,148
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 17,252 16,224 22,488 22,003 20,342
II. Nợ dài hạn 222,113 192,153 158,949 130,745 112,912
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 502 502
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 26,169 27,283 27,109 27,847 27,275
4. Vay và nợ dài hạn 187,042 156,086 121,739 93,171 76,151
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3,639 3,639 5,074 4,316 4,195
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 217,632 198,493 194,326 194,521 204,956
I. Vốn chủ sở hữu 217,618 198,479 194,312 194,507 204,942
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 132,000 132,000 132,000 132,000 132,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,639 9,639 9,639 9,639 9,639
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 34,420 34,420 34,420 34,420 34,420
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36,205 17,277 13,720 13,481 23,847
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 14 14 14 14 14
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,193 2,248 2,840 1,988 1,741
2. Nguồn kinh phí 14 14 14 14 14
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,353 5,143 4,534 4,967 5,036
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 536,162 535,090 515,972 529,277 547,145