|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
158,254
|
130,132
|
196,199
|
110,174
|
100,986
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
158,254
|
130,132
|
196,199
|
110,174
|
100,986
|
|
Giá vốn hàng bán
|
140,907
|
111,241
|
166,538
|
91,337
|
82,806
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,347
|
18,892
|
29,661
|
18,837
|
18,180
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
760
|
701
|
1,033
|
626
|
765
|
|
Chi phí tài chính
|
2,262
|
2,163
|
2,002
|
1,741
|
2,239
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,262
|
2,163
|
1,999
|
1,741
|
1,746
|
|
Chi phí bán hàng
|
183
|
96
|
167
|
123
|
109
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,494
|
6,124
|
12,345
|
5,515
|
2,001
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,168
|
11,210
|
16,180
|
12,085
|
14,595
|
|
Thu nhập khác
|
20
|
0
|
28
|
0
|
22
|
|
Chi phí khác
|
17
|
296
|
6
|
0
|
18
|
|
Lợi nhuận khác
|
3
|
-296
|
22
|
0
|
3
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,171
|
10,914
|
16,202
|
12,085
|
14,598
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,097
|
2,341
|
2,539
|
2,466
|
2,942
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-85
|
56
|
10
|
-190
|
-315
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,012
|
2,397
|
2,549
|
2,276
|
2,627
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,159
|
8,517
|
13,653
|
9,809
|
11,971
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
52
|
-25
|
-2
|
112
|
184
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,107
|
8,541
|
13,655
|
9,697
|
11,787
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|