単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 158,254 130,132 196,199 110,174 100,986
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 158,254 130,132 196,199 110,174 100,986
Giá vốn hàng bán 140,907 111,241 166,538 91,337 82,806
Lợi nhuận gộp 17,347 18,892 29,661 18,837 18,180
Doanh thu hoạt động tài chính 760 701 1,033 626 765
Chi phí tài chính 2,262 2,163 2,002 1,741 2,239
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,262 2,163 1,999 1,741 1,746
Chi phí bán hàng 183 96 167 123 109
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,494 6,124 12,345 5,515 2,001
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,168 11,210 16,180 12,085 14,595
Thu nhập khác 20 0 28 0 22
Chi phí khác 17 296 6 0 18
Lợi nhuận khác 3 -296 22 0 3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,171 10,914 16,202 12,085 14,598
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,097 2,341 2,539 2,466 2,942
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -85 56 10 -190 -315
Chi phí thuế TNDN 2,012 2,397 2,549 2,276 2,627
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,159 8,517 13,653 9,809 11,971
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 52 -25 -2 112 184
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,107 8,541 13,655 9,697 11,787
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)