単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 88,179 158,254 130,132 196,199 110,174
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 88,179 158,254 130,132 196,199 110,174
Giá vốn hàng bán 71,961 140,907 111,241 166,538 91,337
Lợi nhuận gộp 16,219 17,347 18,892 29,661 18,837
Doanh thu hoạt động tài chính 585 760 701 1,033 626
Chi phí tài chính 2,238 2,262 2,163 2,002 1,741
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,238 2,262 2,163 1,999 1,741
Chi phí bán hàng 255 183 96 167 123
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,880 6,494 6,124 12,345 5,515
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,432 9,168 11,210 16,180 12,085
Thu nhập khác 29 20 0 28 0
Chi phí khác 369 17 296 6 0
Lợi nhuận khác -340 3 -296 22 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,092 9,171 10,914 16,202 12,085
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,710 2,097 2,341 2,539 2,466
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -97 -85 56 10 -190
Chi phí thuế TNDN 1,613 2,012 2,397 2,549 2,276
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,479 7,159 8,517 13,653 9,809
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 44 52 -25 -2 112
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,435 7,107 8,541 13,655 9,697
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)