|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
106,076
|
88,179
|
158,254
|
130,132
|
196,199
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
106,076
|
88,179
|
158,254
|
130,132
|
196,199
|
|
Giá vốn hàng bán
|
81,268
|
71,961
|
140,907
|
111,241
|
166,538
|
|
Lợi nhuận gộp
|
24,808
|
16,219
|
17,347
|
18,892
|
29,661
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,138
|
585
|
760
|
701
|
1,033
|
|
Chi phí tài chính
|
2,223
|
2,238
|
2,262
|
2,163
|
2,002
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,223
|
2,238
|
2,262
|
2,163
|
1,999
|
|
Chi phí bán hàng
|
177
|
255
|
183
|
96
|
167
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,829
|
5,880
|
6,494
|
6,124
|
12,345
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,718
|
8,432
|
9,168
|
11,210
|
16,180
|
|
Thu nhập khác
|
83
|
29
|
20
|
0
|
28
|
|
Chi phí khác
|
21
|
369
|
17
|
296
|
6
|
|
Lợi nhuận khác
|
62
|
-340
|
3
|
-296
|
22
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,780
|
8,092
|
9,171
|
10,914
|
16,202
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,361
|
1,710
|
2,097
|
2,341
|
2,539
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-98
|
-97
|
-85
|
56
|
10
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,263
|
1,613
|
2,012
|
2,397
|
2,549
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,517
|
6,479
|
7,159
|
8,517
|
13,653
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
68
|
44
|
52
|
-25
|
-2
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,449
|
6,435
|
7,107
|
8,541
|
13,655
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|