単位: 1.000.000đ
  Q2 2019 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 39,708 12,085
2. Điều chỉnh cho các khoản -79,001 5,333
- Khấu hao TSCĐ -43,986 5,344
- Các khoản dự phòng -3,845 -1,126
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -3,175 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -970 -626
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 13,664 1,741
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -40,690 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -39,293 17,418
- Tăng, giảm các khoản phải thu 23,811
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,236
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -52,643
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,569
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,747
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,786
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,215
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -39,293 -15,357
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13,715 -4
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,115
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10 626
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -13,705 -29,493
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 53,592 5,054
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,758 -14,710
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -19,295 -331
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 30,539 -9,987
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -22,459 -54,836
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 49,435 131,036
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 22 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 26,998 76,200