|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
307,836
|
276,932
|
246,314
|
195,563
|
235,587
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,471
|
13,193
|
15,440
|
15,549
|
7,441
|
|
1. Tiền
|
11,471
|
13,193
|
15,440
|
11,292
|
3,237
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
4,256
|
4,204
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
700
|
700
|
1,251
|
4,556
|
5,580
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
246,225
|
208,964
|
199,956
|
168,905
|
207,460
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
37,612
|
35,758
|
62,499
|
52,659
|
41,800
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
142,942
|
100,529
|
76,415
|
74,167
|
121,747
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
60,621
|
66,626
|
57,042
|
42,079
|
43,912
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
48,757
|
53,453
|
28,184
|
6,239
|
11,464
|
|
1. Hàng tồn kho
|
48,757
|
53,453
|
28,184
|
6,239
|
11,464
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
683
|
622
|
1,482
|
314
|
3,642
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
501
|
358
|
655
|
104
|
3,111
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
182
|
264
|
827
|
210
|
531
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
93,153
|
126,743
|
144,288
|
160,504
|
139,402
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,251
|
2,701
|
2,701
|
19,701
|
901
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,251
|
2,701
|
2,701
|
19,701
|
901
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
55,203
|
53,252
|
51,269
|
48,442
|
46,185
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
55,203
|
53,252
|
51,269
|
48,442
|
46,185
|
|
- Nguyên giá
|
75,548
|
75,548
|
75,505
|
67,426
|
66,591
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,346
|
-22,296
|
-24,235
|
-18,984
|
-20,405
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
34,421
|
69,521
|
89,777
|
91,603
|
91,588
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
13,600
|
69,600
|
91,600
|
91,603
|
91,588
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
20,900
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-79
|
-79
|
-1,823
|
0
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,278
|
1,269
|
541
|
758
|
728
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,278
|
1,269
|
541
|
758
|
728
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
400,988
|
403,675
|
390,602
|
356,067
|
374,989
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
135,268
|
141,010
|
128,031
|
100,187
|
119,211
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
109,554
|
123,006
|
111,127
|
85,788
|
111,731
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
55,096
|
60,309
|
54,479
|
65,661
|
55,737
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
20,079
|
25,049
|
13,379
|
13,474
|
24,712
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
28,157
|
31,707
|
35,712
|
1
|
9,451
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,271
|
118
|
291
|
285
|
293
|
|
6. Phải trả người lao động
|
688
|
791
|
1,142
|
880
|
293
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,262
|
4,254
|
4,267
|
4,573
|
5,787
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
0
|
20
|
146
|
914
|
15,459
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
25,714
|
18,004
|
16,904
|
14,399
|
7,480
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
25,714
|
18,004
|
16,904
|
14,399
|
7,480
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
265,720
|
262,665
|
262,571
|
255,880
|
255,778
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
265,720
|
262,665
|
262,571
|
255,880
|
255,778
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
180
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25,540
|
22,485
|
22,391
|
15,700
|
15,598
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
400,988
|
403,675
|
390,602
|
356,067
|
374,989
|