単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 302,673 307,507 307,836 276,932 246,314
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,803 13,262 11,471 13,193 15,440
1. Tiền 14,803 12,512 11,471 13,193 15,440
2. Các khoản tương đương tiền 0 751 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,750 4,000 700 700 1,251
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 243,013 260,868 246,225 208,964 199,956
1. Phải thu khách hàng 47,424 48,840 37,612 35,758 62,499
2. Trả trước cho người bán 155,430 158,071 142,942 100,529 76,415
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 35,159 48,957 60,621 66,626 57,042
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 34,415 28,172 48,757 53,453 28,184
1. Hàng tồn kho 34,415 28,172 48,757 53,453 28,184
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,693 1,205 683 622 1,482
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,923 635 501 358 655
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 769 570 182 264 827
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 66,400 72,132 93,153 126,743 144,288
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,247 1,801 2,251 2,701 2,701
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 13,247 1,801 2,251 2,701 2,701
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38,161 55,526 55,203 53,252 51,269
1. Tài sản cố định hữu hình 38,161 55,526 55,203 53,252 51,269
- Nguyên giá 54,865 73,926 75,548 75,548 75,505
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,704 -18,400 -20,346 -22,296 -24,235
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,523 13,521 34,421 69,521 89,777
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 13,600 13,521 13,600 69,600 91,600
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 20,900 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -77 0 -79 -79 -1,823
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,469 1,284 1,278 1,269 541
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,469 1,284 1,278 1,269 541
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 369,074 379,640 400,988 403,675 390,602
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 106,201 115,386 135,268 141,010 128,031
I. Nợ ngắn hạn 94,353 95,809 109,554 123,006 111,127
1. Vay và nợ ngắn 46,823 45,444 55,096 60,309 54,479
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 18,115 22,029 20,079 25,049 13,379
4. Người mua trả tiền trước 24,282 22,504 28,157 31,707 35,712
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 172 890 1,271 118 291
6. Phải trả người lao động 537 550 688 791 1,142
7. Chi phí phải trả 4,327 4,394 4,262 4,254 4,267
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 98 0 0 20 146
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11,848 19,577 25,714 18,004 16,904
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 11,848 19,577 25,714 18,004 16,904
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 262,873 264,253 265,720 262,665 262,571
I. Vốn chủ sở hữu 262,873 264,253 265,720 262,665 262,571
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 240,000 240,000 240,000 240,000 240,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 180 180 180 180 180
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,692 24,073 25,540 22,485 22,391
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 369,074 379,640 400,988 403,675 390,602