単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 3,160 58,292 68,606 55,161 52,266
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -406 -168,199 -86,763 -62,901 -35,067
3. Tiền chi trả cho người lao động -4,073 -2,395 -1,619 -1,599 -1,957
4. Tiền chi trả lãi vay -14,690 -1,422 -1,126 -1,532 -1,623
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -7 -24
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 16 10,929 40,791 29,759 57,857
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 12,507 -19,692 -22,311 -19,557 -8,669
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -3,486 -122,496 -2,446 -669 62,806
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19,060 -1,623
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -23,700 -4,350 -6,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 18,000 4,300 3,000 4,000 5,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -20,900 -57,100
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 6,804 6,710 13,000
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -108
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 996 6,660 -3,060 -18,523 -58,100
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 120,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 59,293 20,224 43,235 46,138 32,241
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -54,399 -22,658 -36,720 -31,287 -35,225
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 4,894 117,566 6,515 14,850 -2,984
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,404 1,730 1,009 -4,341 1,723
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,750 13,072 14,803 15,812 11,471
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,154 14,803 15,812 11,471 13,193