|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
15,591
|
45,233
|
34,564
|
39,175
|
18,957
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
15,591
|
45,233
|
34,564
|
39,175
|
18,957
|
|
Giá vốn hàng bán
|
9,509
|
39,173
|
27,925
|
38,242
|
12,444
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,082
|
6,060
|
6,639
|
934
|
6,513
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
138
|
209
|
83
|
10
|
70
|
|
Chi phí tài chính
|
1,288
|
1,263
|
1,435
|
1,630
|
1,429
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,287
|
1,255
|
1,403
|
1,623
|
1,308
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,358
|
878
|
1,163
|
1,175
|
2,456
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,871
|
2,241
|
2,245
|
3,916
|
2,349
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
702
|
1,887
|
1,881
|
-5,777
|
350
|
|
Thu nhập khác
|
2
|
-1,550
|
1
|
0
|
2
|
|
Chi phí khác
|
20
|
6
|
37
|
-1,569
|
630
|
|
Lợi nhuận khác
|
-18
|
-1,555
|
-36
|
1,569
|
-629
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
2
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
684
|
332
|
1,845
|
-4,208
|
-279
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
138
|
67
|
377
|
-1,153
|
9
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
138
|
67
|
377
|
-1,153
|
9
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
545
|
265
|
1,468
|
-3,055
|
-288
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
545
|
265
|
1,468
|
-3,055
|
-288
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|