単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,564 39,175 18,957 57,436 43,012
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 34,564 39,175 18,957 57,436 43,012
Giá vốn hàng bán 27,925 38,242 12,444 49,661 37,964
Lợi nhuận gộp 6,639 934 6,513 7,775 5,048
Doanh thu hoạt động tài chính 83 10 70 4,740 673
Chi phí tài chính 1,435 1,630 1,429 848 1,942
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,403 1,623 1,308 848 1,942
Chi phí bán hàng 1,163 1,175 2,456 3,702 1,033
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,245 3,916 2,349 1,789 2,151
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,881 -5,777 350 6,152 604
Thu nhập khác 1 0 2 1,591 0
Chi phí khác 37 -1,569 630 329 603
Lợi nhuận khác -36 1,569 -629 1,262 -603
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2 0 -24 9
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,845 -4,208 -279 7,414 1
Chi phí thuế TNDN hiện hành 377 -1,153 9 1,587 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 377 -1,153 9 1,587 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,468 -3,055 -288 5,826 1
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,468 -3,055 -288 5,826 1
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0