単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 739,656 819,078 792,342 748,827 509,026
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,170 20,939 54,712 41,727 95,720
1. Tiền 7,170 20,939 54,712 41,727 95,720
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 708,135 785,314 724,928 645,363 388,200
1. Phải thu khách hàng 706,000 782,372 719,388 639,218 381,675
2. Trả trước cho người bán 315 209 188 1,067 1,550
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,820 2,733 5,352 5,078 4,975
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 20,631 10,752 10,752 57,203 23,218
1. Hàng tồn kho 20,631 10,752 10,752 57,203 23,218
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,719 2,073 1,950 4,534 1,888
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 108 211 285 357 265
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,235 1,546 700 3,235 530
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 377 316 965 942 1,092
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 214,299 211,572 209,450 206,161 204,578
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,603 13,121 12,647 12,199 11,751
1. Tài sản cố định hữu hình 13,368 12,885 12,412 11,963 11,516
- Nguyên giá 42,384 42,384 42,384 42,384 41,093
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,016 -29,498 -29,972 -30,420 -29,577
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 235 235 235 235 235
- Nguyên giá 625 625 625 625 625
- Giá trị hao mòn lũy kế -390 -390 -390 -390 -390
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 200,696 198,451 196,803 193,962 191,718
- Nguyên giá 259,754 259,754 259,754 259,754 259,754
- Giá trị hao mòn lũy kế -59,058 -61,303 -62,951 -65,791 -68,036
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 1,109
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 1,109
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 953,955 1,030,650 1,001,792 954,988 713,604
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 557,337 634,450 605,193 558,317 316,858
I. Nợ ngắn hạn 511,614 589,029 560,506 513,938 273,320
1. Vay và nợ ngắn 342,980 430,680 383,127 273,064 101,129
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 140,850 144,087 165,421 226,392 150,675
4. Người mua trả tiền trước 46 87 349 334 219
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,129 665 292 532 3,006
6. Phải trả người lao động 11,748 1,320 448 2,156 6,546
7. Chi phí phải trả 887 479 167 589 878
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,478 2,479 2,940 3,208 3,564
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 594 594 594 396
II. Nợ dài hạn 45,723 45,421 44,687 44,379 43,538
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,323 3,323 2,894 2,894 2,362
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 396,619 396,200 396,599 396,671 396,746
I. Vốn chủ sở hữu 396,619 396,200 396,599 396,671 396,746
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 311,998 311,998 311,998 311,998 311,998
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 87,686 87,686 87,686 87,686 87,686
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -3,066 -3,484 -3,086 -3,013 -2,938
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,944 5,238 4,027 3,552 3,097
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 953,955 1,030,650 1,001,792 954,988 713,604