|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
367,335
|
259,330
|
266,305
|
362,657
|
575,927
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
367,335
|
259,330
|
266,305
|
362,657
|
575,927
|
|
Giá vốn hàng bán
|
340,830
|
234,333
|
236,090
|
339,896
|
540,577
|
|
Lợi nhuận gộp
|
26,505
|
24,997
|
30,216
|
22,760
|
35,350
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
5
|
24
|
3,336
|
1,868
|
|
Chi phí tài chính
|
3,803
|
4,986
|
5,331
|
4,763
|
3,019
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,803
|
4,986
|
5,331
|
4,763
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
13,184
|
16,793
|
17,436
|
14,079
|
24,452
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,909
|
3,298
|
8,102
|
6,684
|
8,263
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,615
|
-77
|
-629
|
570
|
1,484
|
|
Thu nhập khác
|
189
|
193
|
1,523
|
57
|
340
|
|
Chi phí khác
|
15
|
|
307
|
0
|
50
|
|
Lợi nhuận khác
|
174
|
193
|
1,216
|
57
|
290
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,789
|
116
|
587
|
627
|
1,775
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
769
|
23
|
188
|
555
|
1,700
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
769
|
23
|
188
|
555
|
1,700
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,020
|
93
|
399
|
72
|
75
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,020
|
93
|
399
|
72
|
75
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|