単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 259,330 266,305 362,657 575,927 219,309
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 259,330 266,305 362,657 575,927 219,309
Giá vốn hàng bán 234,333 236,090 339,896 540,577 196,040
Lợi nhuận gộp 24,997 30,216 22,760 35,350 23,269
Doanh thu hoạt động tài chính 5 24 3,336 1,868 37
Chi phí tài chính 4,986 5,331 4,763 3,019 1,066
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,986 5,331 4,763 1,066
Chi phí bán hàng 16,793 17,436 14,079 24,452 14,713
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,298 8,102 6,684 8,263 7,543
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -77 -629 570 1,484 -16
Thu nhập khác 193 1,523 57 340 205
Chi phí khác 307 0 50 51
Lợi nhuận khác 193 1,216 57 290 154
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 116 587 627 1,775 138
Chi phí thuế TNDN hiện hành 23 188 555 1,700 28
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 23 188 555 1,700 28
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 93 399 72 75 110
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 93 399 72 75 110
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)