単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 367,335 259,330 266,305 362,657 575,927
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 367,335 259,330 266,305 362,657 575,927
Giá vốn hàng bán 340,830 234,333 236,090 339,896 540,577
Lợi nhuận gộp 26,505 24,997 30,216 22,760 35,350
Doanh thu hoạt động tài chính 6 5 24 3,336 1,868
Chi phí tài chính 3,803 4,986 5,331 4,763 3,019
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,803 4,986 5,331 4,763
Chi phí bán hàng 13,184 16,793 17,436 14,079 24,452
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,909 3,298 8,102 6,684 8,263
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,615 -77 -629 570 1,484
Thu nhập khác 189 193 1,523 57 340
Chi phí khác 15 307 0 50
Lợi nhuận khác 174 193 1,216 57 290
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,789 116 587 627 1,775
Chi phí thuế TNDN hiện hành 769 23 188 555 1,700
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 769 23 188 555 1,700
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,020 93 399 72 75
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,020 93 399 72 75
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)