単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,018,167 4,449,770 2,849,119 1,360,524 1,464,219
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 2,018,167 4,449,770 2,849,119 1,360,524 1,464,219
Giá vốn hàng bán 1,810,027 4,034,616 2,569,232 1,247,493 1,350,896
Lợi nhuận gộp 208,140 415,154 279,887 113,032 113,323
Doanh thu hoạt động tài chính 540 42 51 1,839 5,232
Chi phí tài chính 15,206 27,208 47,360 19,331 18,099
Trong đó: Chi phí lãi vay 15,206 27,208 47,360 19,331 15,080
Chi phí bán hàng 133,290 317,100 175,452 72,014 72,761
Chi phí quản lý doanh nghiệp 45,175 55,955 44,306 29,595 26,346
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,009 14,932 12,820 -6,069 1,348
Thu nhập khác 3,525 12,968 798 515 2,114
Chi phí khác 332 954 500 170 357
Lợi nhuận khác 3,194 12,014 298 345 1,756
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,203 26,946 13,117 -5,724 3,105
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,187 7,604 7,822 1,266 2,466
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -19 19 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,169 7,622 7,822 1,266 2,466
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,034 19,324 5,296 -6,990 639
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,034 19,324 5,296 -6,990 639
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)