|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,018,167
|
4,449,770
|
2,849,119
|
1,360,524
|
1,464,219
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
2,018,167
|
4,449,770
|
2,849,119
|
1,360,524
|
1,464,219
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,810,027
|
4,034,616
|
2,569,232
|
1,247,493
|
1,350,896
|
|
Lợi nhuận gộp
|
208,140
|
415,154
|
279,887
|
113,032
|
113,323
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
540
|
42
|
51
|
1,839
|
5,232
|
|
Chi phí tài chính
|
15,206
|
27,208
|
47,360
|
19,331
|
18,099
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,206
|
27,208
|
47,360
|
19,331
|
15,080
|
|
Chi phí bán hàng
|
133,290
|
317,100
|
175,452
|
72,014
|
72,761
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
45,175
|
55,955
|
44,306
|
29,595
|
26,346
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,009
|
14,932
|
12,820
|
-6,069
|
1,348
|
|
Thu nhập khác
|
3,525
|
12,968
|
798
|
515
|
2,114
|
|
Chi phí khác
|
332
|
954
|
500
|
170
|
357
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,194
|
12,014
|
298
|
345
|
1,756
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18,203
|
26,946
|
13,117
|
-5,724
|
3,105
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,187
|
7,604
|
7,822
|
1,266
|
2,466
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-19
|
19
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,169
|
7,622
|
7,822
|
1,266
|
2,466
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
14,034
|
19,324
|
5,296
|
-6,990
|
639
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
14,034
|
19,324
|
5,296
|
-6,990
|
639
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|