単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 697,016 1,228,032 840,492 739,656 509,026
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 102,040 11,825 41,390 7,170 95,720
1. Tiền 102,040 11,825 41,390 7,170 95,720
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 367,301 796,566 777,240 708,135 388,200
1. Phải thu khách hàng 366,222 782,700 774,753 706,000 381,675
2. Trả trước cho người bán 74 12,605 754 315 1,550
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 1,261 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,005 0 1,733 1,820 4,975
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 198,082 378,961 16,878 20,631 23,218
1. Hàng tồn kho 198,082 378,961 16,878 20,631 23,218
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 29,593 40,679 4,983 3,719 1,888
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 840 398 625 108 265
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 28,217 39,916 3,872 3,235 530
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 535 364 487 377 1,092
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 249,583 237,008 225,347 214,299 204,578
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21,451 18,313 15,673 13,603 11,751
1. Tài sản cố định hữu hình 19,776 18,078 15,438 13,368 11,516
- Nguyên giá 49,714 42,384 42,384 42,384 41,093
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,937 -24,306 -26,946 -29,016 -29,577
2. Tài sản cố định thuê tài chính 825 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,375 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,550 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 850 235 235 235 235
- Nguyên giá 1,240 625 625 625 625
- Giá trị hao mòn lũy kế -390 -390 -390 -390 -390
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 227,629 218,651 209,673 200,696 191,718
- Nguyên giá 259,754 259,754 259,754 259,754 259,754
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,125 -41,103 -50,081 -59,058 -68,036
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 503 44 0 0 1,109
1. Chi phí trả trước dài hạn 485 44 0 0 1,109
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 19 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 946,599 1,465,040 1,065,838 953,955 713,604
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 532,880 1,038,997 654,025 557,848 316,858
I. Nợ ngắn hạn 483,769 991,111 606,934 512,125 273,320
1. Vay và nợ ngắn 250,044 679,500 498,124 342,980 101,129
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 207,953 278,255 76,296 140,850 150,675
4. Người mua trả tiền trước 2,114 260 27 46 219
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,646 1,502 0 2,046 3,006
6. Phải trả người lao động 15,291 15,777 17,827 11,748 6,546
7. Chi phí phải trả 1,899 4,229 961 887 878
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,840 2,742 2,510 2,478 3,564
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 594 396
II. Nợ dài hạn 49,111 47,887 47,090 45,723 43,538
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,035 3,035 3,463 3,323 2,362
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 413,719 426,043 411,814 396,107 396,746
I. Vốn chủ sở hữu 413,719 426,043 411,814 396,107 396,746
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 311,998 311,998 311,998 311,998 311,998
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 87,686 87,686 87,686 87,686 87,686
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,034 26,358 12,129 -3,577 -2,938
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11 3,421 7,619 6,944 3,097
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 946,599 1,465,040 1,065,838 953,955 713,604