単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 116 587 627 1,775 138
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,709 7,429 8,009 5,131 3,128
- Khấu hao TSCĐ 2,727 2,122 3,288 2,692 2,692
- Các khoản dự phòng 0 -198 -396
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5 -24 -42 -382 -234
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4,986 5,331 4,763 3,019 1,066
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7,825 8,016 8,637 6,906 3,266
- Tăng, giảm các khoản phải thu -75,429 60,583 77,052 259,527 -13,951
- Tăng, giảm hàng tồn kho 9,879 0 -46,450 33,985 -32,700
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,651 19,272 58,314 -65,157 -34,009
- Tăng giảm chi phí trả trước -103 -74 -72 -1,017 -632
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,064 -4,984 0 -7,672 -734
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -685 -235 0 -532 -1,700
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,707 -1,211 -445 -485 -123
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -73,936 81,367 97,036 225,555 -80,584
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 313 205
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 24 42 60 45
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5 24 42 373 250
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 252,835 245,068 289,230 175,275 164,520
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -165,135 -292,621 -399,293 -347,210 -136,929
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -64 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 87,700 -47,617 -110,063 -171,935 27,591
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 13,768 33,773 -12,985 53,993 -52,742
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,170 20,939 54,712 41,727 95,720
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 20,939 54,712 41,727 95,720 42,978