|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,789
|
116
|
587
|
627
|
1,775
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,530
|
7,709
|
7,429
|
8,009
|
5,131
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,732
|
2,727
|
2,122
|
3,288
|
2,692
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
0
|
-198
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6
|
-5
|
-24
|
-42
|
-382
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3,803
|
4,986
|
5,331
|
4,763
|
3,019
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
9,319
|
7,825
|
8,016
|
8,637
|
6,906
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-3,950
|
-75,429
|
60,583
|
77,052
|
259,527
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
8,607
|
9,879
|
0
|
-46,450
|
33,985
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
23,569
|
-8,651
|
19,272
|
58,314
|
-65,157
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-78
|
-103
|
-74
|
-72
|
-1,017
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,975
|
-5,064
|
-4,984
|
0
|
-7,672
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-126
|
-685
|
-235
|
0
|
-532
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-828
|
-1,707
|
-1,211
|
-445
|
-485
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
33,538
|
-73,936
|
81,367
|
97,036
|
225,555
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
313
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
5
|
24
|
42
|
60
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6
|
5
|
24
|
42
|
373
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
339,681
|
252,835
|
245,068
|
289,230
|
175,275
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-368,396
|
-165,135
|
-292,621
|
-399,293
|
-347,210
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3,048
|
|
-64
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-31,763
|
87,700
|
-47,617
|
-110,063
|
-171,935
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,782
|
13,768
|
33,773
|
-12,985
|
53,993
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,389
|
7,170
|
20,939
|
54,712
|
41,727
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,170
|
20,939
|
54,712
|
41,727
|
95,720
|