単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65,268 18,737 48,993 29,161 28,335
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 65,268 18,737 48,993 29,161 28,335
Giá vốn hàng bán 76,981 23,812 46,378 30,724 27,479
Lợi nhuận gộp -11,713 -5,076 2,616 -1,563 856
Doanh thu hoạt động tài chính 1,359 -1,224 1,825 -1,703 34
Chi phí tài chính 1,432 1,385 1,342 1,301 1,417
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,432 1,385 1,342 1,295 1,417
Chi phí bán hàng 567 1,118 1,259 1,305 1,305
Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,789 5,124 6,795 4,955 -3,628
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -44,142 -13,927 -4,954 -10,828 1,797
Thu nhập khác 0 733 0 0 0
Chi phí khác 11 0 0 0 9
Lợi nhuận khác -11 733 0 0 -9
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -44,153 -13,194 -4,954 -10,828 1,789
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -44,153 -13,194 -4,954 -10,828 1,789
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -44,153 -13,194 -4,954 -10,828 1,789
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)