単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61,783 65,268 18,737 48,993 29,161
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 61,783 65,268 18,737 48,993 29,161
Giá vốn hàng bán 70,776 76,981 23,812 46,378 30,724
Lợi nhuận gộp -8,992 -11,713 -5,076 2,616 -1,563
Doanh thu hoạt động tài chính -1,229 1,359 -1,224 1,825 -1,703
Chi phí tài chính 1,488 1,432 1,385 1,342 1,301
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,488 1,432 1,385 1,342 1,295
Chi phí bán hàng 1,043 567 1,118 1,259 1,305
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,522 31,789 5,124 6,795 4,955
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -17,275 -44,142 -13,927 -4,954 -10,828
Thu nhập khác 2 0 733 0 0
Chi phí khác 4,358 11 0 0 0
Lợi nhuận khác -4,356 -11 733 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -21,631 -44,153 -13,194 -4,954 -10,828
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -21,631 -44,153 -13,194 -4,954 -10,828
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -21,631 -44,153 -13,194 -4,954 -10,828
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)