単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,482,481 1,333,169 1,676,993 1,730,723 1,804,516
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 132,308 246,269 184,594 202,051 286,376
1. Tiền 120,416 171,269 180,594 101,551 121,376
2. Các khoản tương đương tiền 11,892 75,000 4,000 100,500 165,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 230 230 230 70,000 166,600
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,290,454 1,004,136 1,387,845 1,252,597 1,231,677
1. Phải thu khách hàng 340,591 205,245 637,141 474,098 538,898
2. Trả trước cho người bán 349,563 460,448 424,410 415,869 369,137
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 338,945 145,518 97,769 155,043 68,880
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -68,336 -14,983 -17,097 -14,508 -17,891
IV. Tổng hàng tồn kho 35,668 62,331 93,414 178,748 104,167
1. Hàng tồn kho 35,668 62,331 93,414 178,748 104,167
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23,821 20,203 10,911 27,327 15,697
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,244 14,080 6,267 11,919 10,341
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,518 5,739 4,553 14,950 5,025
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 59 384 90 459 331
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,009,845 1,238,290 968,883 1,023,035 1,011,218
I. Các khoản phải thu dài hạn 306,746 624,312 336,422 306,827 306,527
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 24,000 24,000 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 270,177 591,222 303,332 303,012 303,227
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 231,100 205,247 212,022 244,859 215,210
1. Tài sản cố định hữu hình 58,419 9,918 5,622 36,667 5,562
- Nguyên giá 64,221 15,778 11,956 43,290 12,682
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,802 -5,860 -6,334 -6,623 -7,119
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 172,681 195,329 206,401 208,192 209,647
- Nguyên giá 215,307 243,616 272,359 284,850 299,728
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,626 -48,287 -65,958 -76,658 -90,080
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 111,178 9,776 9,544 74,336 123,977
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 103,807 2,490 2,336 74,336 123,977
3. Đầu tư dài hạn khác 19,716 19,716 19,716 11,616 11,616
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -12,345 -12,430 -12,508 -11,616 -11,616
V. Tổng tài sản dài hạn khác 347,083 346,078 322,528 340,256 308,395
1. Chi phí trả trước dài hạn 54,907 48,704 32,676 60,436 36,578
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,843 3,513 3,994 1,964 1,964
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 289,332 293,861 285,858 277,855 269,853
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,492,326 2,571,459 2,645,876 2,753,758 2,815,734
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 985,419 500,323 543,948 643,424 680,679
I. Nợ ngắn hạn 936,785 464,395 500,553 605,323 638,376
1. Vay và nợ ngắn 527,656 229,772 169,159 213,323 306,829
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 139,364 67,826 114,292 132,302 150,339
4. Người mua trả tiền trước 6,363 8,463 53,770 30,678 946
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 35,436 20,416 21,531 24,258 28,407
6. Phải trả người lao động 15,266 11,284 10,754 10,773 14,315
7. Chi phí phải trả 59,037 29,296 74,654 58,824 53,459
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 150,813 74,919 53,542 55,499 54,201
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 2,851 0 0
II. Nợ dài hạn 48,634 35,928 43,395 38,102 42,303
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 39,589 35,928 43,395 38,102 34,309
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 9,045 0 0 0 7,994
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,506,907 2,071,137 2,101,928 2,110,334 2,135,055
I. Vốn chủ sở hữu 1,506,907 2,071,137 2,101,928 2,110,334 2,135,055
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,370,015 1,918,020 1,918,020 1,918,020 1,918,020
2. Thặng dư vốn cổ phần 141 141 75 75 75
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 78 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,913 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75,915 99,113 128,158 138,508 168,924
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,851 2,851 0 2,851 7,148
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 49,924 53,863 55,596 53,730 48,035
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,492,326 2,571,459 2,645,876 2,753,758 2,815,734