|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,676,993
|
1,730,723
|
1,804,516
|
1,545,361
|
1,875,849
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
184,594
|
202,051
|
286,376
|
197,764
|
153,926
|
|
1. Tiền
|
180,594
|
101,551
|
121,376
|
191,803
|
151,426
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,000
|
100,500
|
165,000
|
5,961
|
2,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
230
|
70,000
|
166,600
|
462,684
|
1,059,800
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
432,800
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,387,845
|
1,252,597
|
1,231,677
|
721,639
|
593,605
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
637,141
|
474,098
|
538,898
|
156,805
|
181,433
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
424,410
|
415,869
|
369,137
|
383,878
|
416,968
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
97,769
|
155,043
|
68,880
|
198,029
|
12,111
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17,097
|
-14,508
|
-17,891
|
-17,073
|
-16,907
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
93,414
|
178,748
|
104,167
|
150,026
|
52,449
|
|
1. Hàng tồn kho
|
93,414
|
178,748
|
104,167
|
150,026
|
52,449
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,911
|
27,327
|
15,697
|
13,247
|
16,070
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,267
|
11,919
|
10,341
|
6,528
|
12,050
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,553
|
14,950
|
5,025
|
6,708
|
4,004
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
90
|
459
|
331
|
11
|
16
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
968,883
|
1,023,035
|
1,011,218
|
1,360,651
|
1,054,407
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
336,422
|
306,827
|
306,527
|
637,055
|
203,306
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
24,000
|
0
|
0
|
464
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
303,332
|
303,012
|
303,227
|
636,591
|
203,306
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
212,022
|
244,859
|
215,210
|
209,333
|
254,444
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,622
|
36,667
|
5,562
|
4,958
|
3,267
|
|
- Nguyên giá
|
11,956
|
43,290
|
12,682
|
12,682
|
8,130
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,334
|
-6,623
|
-7,119
|
-7,724
|
-4,863
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
206,401
|
208,192
|
209,647
|
204,375
|
251,178
|
|
- Nguyên giá
|
272,359
|
284,850
|
299,728
|
308,139
|
379,647
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-65,958
|
-76,658
|
-90,080
|
-103,764
|
-128,469
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9,544
|
74,336
|
123,977
|
129,550
|
215,599
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,336
|
74,336
|
123,977
|
88,895
|
88,614
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
19,716
|
11,616
|
11,616
|
11,616
|
11,616
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-12,508
|
-11,616
|
-11,616
|
-11,616
|
-11,616
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
322,528
|
340,256
|
308,395
|
322,492
|
319,853
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
32,676
|
60,436
|
36,578
|
41,841
|
61,940
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,994
|
1,964
|
1,964
|
1,332
|
1,191
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
285,858
|
277,855
|
269,853
|
279,319
|
256,722
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,645,876
|
2,753,758
|
2,815,734
|
2,906,012
|
2,930,256
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
543,948
|
643,424
|
680,679
|
751,106
|
760,473
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
500,553
|
605,323
|
638,376
|
704,462
|
735,686
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
169,159
|
213,323
|
306,829
|
377,575
|
511,494
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
114,292
|
132,302
|
150,339
|
94,304
|
94,303
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
53,770
|
30,678
|
946
|
56,541
|
15,771
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,531
|
24,258
|
28,407
|
18,419
|
17,899
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,754
|
10,773
|
14,315
|
9,615
|
12,252
|
|
7. Chi phí phải trả
|
74,654
|
58,824
|
53,459
|
27,101
|
41,521
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
53,542
|
55,499
|
54,201
|
51,916
|
39,595
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,851
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
43,395
|
38,102
|
42,303
|
46,644
|
24,787
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
43,395
|
38,102
|
34,309
|
38,607
|
16,749
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
7,994
|
8,037
|
8,037
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,101,928
|
2,110,334
|
2,135,055
|
2,154,906
|
2,169,783
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,101,928
|
2,110,334
|
2,135,055
|
2,154,906
|
2,169,783
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,918,020
|
1,918,020
|
1,918,020
|
1,918,020
|
2,052,282
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
75
|
75
|
75
|
75
|
75
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
78
|
0
|
0
|
0
|
35
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
128,158
|
138,508
|
168,924
|
159,255
|
32,763
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
2,851
|
7,148
|
2,851
|
2,851
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
55,596
|
53,730
|
48,035
|
77,555
|
84,628
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,645,876
|
2,753,758
|
2,815,734
|
2,906,012
|
2,930,256
|