|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,230,791
|
1,482,481
|
1,333,169
|
1,676,993
|
1,730,723
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,749
|
132,308
|
246,269
|
184,594
|
202,051
|
|
1. Tiền
|
16,749
|
120,416
|
171,269
|
180,594
|
101,551
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
11,892
|
75,000
|
4,000
|
100,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
230
|
230
|
230
|
230
|
70,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,132,570
|
1,290,454
|
1,004,136
|
1,387,845
|
1,252,597
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
320,345
|
340,591
|
205,245
|
637,141
|
474,098
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
343,993
|
349,563
|
460,448
|
424,410
|
415,869
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
244,143
|
338,945
|
145,518
|
97,769
|
155,043
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-87,676
|
-68,336
|
-14,983
|
-17,097
|
-14,508
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
53,682
|
35,668
|
62,331
|
93,414
|
178,748
|
|
1. Hàng tồn kho
|
88,014
|
35,668
|
62,331
|
93,414
|
178,748
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-34,331
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27,561
|
23,821
|
20,203
|
10,911
|
27,327
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,865
|
12,244
|
14,080
|
6,267
|
11,919
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18,376
|
11,518
|
5,739
|
4,553
|
14,950
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,319
|
59
|
384
|
90
|
459
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,192,285
|
1,009,845
|
1,238,290
|
968,883
|
1,023,035
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
472,251
|
306,746
|
624,312
|
336,422
|
306,827
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
24,000
|
24,000
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
368,232
|
270,177
|
591,222
|
303,332
|
303,012
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
177,185
|
231,100
|
205,247
|
212,022
|
244,859
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,543
|
58,419
|
9,918
|
5,622
|
36,667
|
|
- Nguyên giá
|
14,494
|
64,221
|
15,778
|
11,956
|
43,290
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,951
|
-5,802
|
-5,860
|
-6,334
|
-6,623
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
169,641
|
172,681
|
195,329
|
206,401
|
208,192
|
|
- Nguyên giá
|
212,117
|
215,307
|
243,616
|
272,359
|
284,850
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,475
|
-42,626
|
-48,287
|
-65,958
|
-76,658
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
138,801
|
111,178
|
9,776
|
9,544
|
74,336
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
104,915
|
103,807
|
2,490
|
2,336
|
74,336
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
45,053
|
19,716
|
19,716
|
19,716
|
11,616
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-11,167
|
-12,345
|
-12,430
|
-12,508
|
-11,616
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
90,120
|
57,751
|
52,217
|
36,670
|
62,400
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
86,426
|
54,907
|
48,704
|
32,676
|
60,436
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
3,694
|
2,843
|
3,513
|
3,994
|
1,964
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
297,008
|
289,332
|
293,861
|
285,858
|
277,855
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,423,076
|
2,492,326
|
2,571,459
|
2,645,876
|
2,753,758
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
988,370
|
985,419
|
500,323
|
543,948
|
643,424
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
927,124
|
936,785
|
464,395
|
500,553
|
605,323
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
498,687
|
527,656
|
229,772
|
169,159
|
213,323
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
166,366
|
139,364
|
67,826
|
114,292
|
132,302
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16,645
|
6,363
|
8,463
|
53,770
|
30,678
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
48,765
|
35,436
|
20,416
|
21,531
|
24,258
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,962
|
15,266
|
11,284
|
10,754
|
10,773
|
|
7. Chi phí phải trả
|
41,935
|
59,037
|
29,296
|
74,654
|
58,824
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
131,914
|
150,813
|
74,919
|
53,542
|
55,499
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,851
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
61,247
|
48,634
|
35,928
|
43,395
|
38,102
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
32,215
|
39,589
|
35,928
|
43,395
|
38,102
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
29,032
|
9,045
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,434,706
|
1,506,907
|
2,071,137
|
2,101,928
|
2,110,334
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,434,706
|
1,506,907
|
2,071,137
|
2,101,928
|
2,110,334
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,370,015
|
1,370,015
|
1,918,020
|
1,918,020
|
1,918,020
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
141
|
141
|
141
|
75
|
75
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
78
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,913
|
10,913
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,129
|
75,915
|
99,113
|
128,158
|
138,508
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,851
|
2,851
|
2,851
|
0
|
2,851
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
49,509
|
49,924
|
53,863
|
55,596
|
53,730
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,423,076
|
2,492,326
|
2,571,459
|
2,645,876
|
2,753,758
|