|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
217,744
|
463,719
|
391,369
|
584,907
|
208,259
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
8,007
|
415
|
40
|
|
|
Doanh thu thuần
|
217,744
|
455,711
|
390,954
|
584,867
|
208,259
|
|
Giá vốn hàng bán
|
174,480
|
400,724
|
345,663
|
537,348
|
145,882
|
|
Lợi nhuận gộp
|
43,264
|
54,987
|
45,291
|
47,519
|
62,377
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
55,047
|
5,234
|
5,507
|
46,761
|
8,520
|
|
Chi phí tài chính
|
20,674
|
-5,218
|
3,686
|
4,674
|
10,339
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,368
|
4,997
|
4,117
|
4,071
|
6,865
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,577
|
9,293
|
5,577
|
19,200
|
7,178
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44,394
|
17,993
|
29,037
|
42,669
|
37,079
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
27,667
|
38,152
|
12,498
|
26,394
|
15,741
|
|
Thu nhập khác
|
13
|
11
|
339
|
31,558
|
5
|
|
Chi phí khác
|
3,519
|
474
|
1,188
|
31,670
|
365
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3,506
|
-464
|
-849
|
-112
|
-360
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
-1,344
|
-559
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
24,160
|
37,688
|
11,649
|
26,282
|
15,381
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
907
|
4,552
|
2,277
|
4,581
|
688
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-163
|
2,030
|
7,994
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
907
|
4,390
|
4,307
|
12,575
|
688
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
23,253
|
33,299
|
7,342
|
13,707
|
14,693
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-3,206
|
5,389
|
-1,251
|
-5,696
|
4,118
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,459
|
27,910
|
8,594
|
19,403
|
10,575
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|