単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 217,744 463,719 391,369 584,907 208,259
Các khoản giảm trừ doanh thu 8,007 415 40
Doanh thu thuần 217,744 455,711 390,954 584,867 208,259
Giá vốn hàng bán 174,480 400,724 345,663 537,348 145,882
Lợi nhuận gộp 43,264 54,987 45,291 47,519 62,377
Doanh thu hoạt động tài chính 55,047 5,234 5,507 46,761 8,520
Chi phí tài chính 20,674 -5,218 3,686 4,674 10,339
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,368 4,997 4,117 4,071 6,865
Chi phí bán hàng 5,577 9,293 5,577 19,200 7,178
Chi phí quản lý doanh nghiệp 44,394 17,993 29,037 42,669 37,079
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,667 38,152 12,498 26,394 15,741
Thu nhập khác 13 11 339 31,558 5
Chi phí khác 3,519 474 1,188 31,670 365
Lợi nhuận khác -3,506 -464 -849 -112 -360
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,344 -559
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,160 37,688 11,649 26,282 15,381
Chi phí thuế TNDN hiện hành 907 4,552 2,277 4,581 688
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -163 2,030 7,994
Chi phí thuế TNDN 907 4,390 4,307 12,575 688
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,253 33,299 7,342 13,707 14,693
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -3,206 5,389 -1,251 -5,696 4,118
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,459 27,910 8,594 19,403 10,575
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0