|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
345,034
|
378,245
|
217,744
|
463,719
|
391,369
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
402
|
|
8,007
|
415
|
|
Doanh thu thuần
|
345,034
|
377,844
|
217,744
|
455,711
|
390,954
|
|
Giá vốn hàng bán
|
265,879
|
344,852
|
174,480
|
400,724
|
345,663
|
|
Lợi nhuận gộp
|
79,155
|
32,992
|
43,264
|
54,987
|
45,291
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
24,509
|
77,956
|
55,047
|
5,234
|
5,507
|
|
Chi phí tài chính
|
9,719
|
16,203
|
20,674
|
-5,218
|
3,686
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,045
|
14,470
|
9,368
|
4,997
|
4,117
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,084
|
9,292
|
5,577
|
9,293
|
5,577
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
39,384
|
23,897
|
44,394
|
17,993
|
29,037
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,086
|
60,447
|
27,667
|
38,152
|
12,498
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
70
|
13
|
11
|
339
|
|
Chi phí khác
|
2,078
|
3,342
|
3,519
|
474
|
1,188
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,077
|
-3,272
|
-3,506
|
-464
|
-849
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-11,391
|
-1,108
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
34,010
|
57,175
|
24,160
|
37,688
|
11,649
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-434
|
5,291
|
907
|
4,552
|
2,277
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
148
|
-19,136
|
|
-163
|
2,030
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-287
|
-13,845
|
907
|
4,390
|
4,307
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
34,296
|
71,020
|
23,253
|
33,299
|
7,342
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
8,221
|
-765
|
-3,206
|
5,389
|
-1,251
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
26,075
|
71,786
|
26,459
|
27,910
|
8,594
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|