単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,134,580 623,159 947,640 1,305,307 1,804,516
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,321 26,473 8,461 136,236 286,376
1. Tiền 4,321 22,373 4,261 125,344 121,376
2. Các khoản tương đương tiền 0 4,100 4,200 10,892 165,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,900 50 230 1,230 166,600
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,059,558 541,297 845,395 1,101,930 1,231,677
1. Phải thu khách hàng 117,380 161,651 239,558 351,158 538,898
2. Trả trước cho người bán 217,955 82,005 80,958 353,377 369,137
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 757,591 209,178 340,356 113,141 68,880
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35,283 -75,971 -81,811 -71,015 -17,891
IV. Tổng hàng tồn kho 30,724 15,511 29,169 40,805 104,167
1. Hàng tồn kho 96,102 75,467 63,724 40,805 104,167
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -65,378 -59,956 -34,556 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 35,078 39,828 64,384 25,106 15,697
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17,929 27,938 50,417 15,054 10,341
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17,044 11,734 13,955 10,020 5,025
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 105 156 13 31 331
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 237,703 617,819 912,758 1,207,563 1,011,218
I. Các khoản phải thu dài hạn 42,967 368,503 389,469 477,291 306,527
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 24,000 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,877 249,503 345,140 442,301 303,227
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30,899 12,227 86,305 208,545 215,210
1. Tài sản cố định hữu hình 2,921 1,915 1,324 10,301 5,562
- Nguyên giá 19,645 32,063 14,439 16,098 12,682
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,724 -30,148 -13,115 -5,797 -7,119
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 27,978 10,312 84,981 198,244 209,647
- Nguyên giá 37,281 19,054 102,180 243,416 299,728
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,303 -8,741 -17,198 -45,172 -90,080
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 133,341 140,348 383,409 111,178 123,977
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 131,583 132,248 348,573 103,807 123,977
3. Đầu tư dài hạn khác 9,616 17,716 46,003 19,716 11,616
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,858 -9,616 -11,167 -12,345 -11,616
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,225 3,221 9,380 347,386 308,395
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,225 3,221 1,485 42,009 36,578
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 7,896 3,513 1,964
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 16,184 70,954 30,828 301,863 269,853
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,372,283 1,240,978 1,860,398 2,512,870 2,815,734
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 494,580 334,198 477,099 1,012,991 680,679
I. Nợ ngắn hạn 403,533 315,496 408,624 962,985 638,376
1. Vay và nợ ngắn 130,796 94,318 171,353 527,364 306,829
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 87,325 83,182 98,153 137,591 150,339
4. Người mua trả tiền trước 10,532 6,406 29,155 13,960 946
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 44,789 42,049 32,330 40,758 28,407
6. Phải trả người lao động 14,531 4,686 5,108 14,384 14,315
7. Chi phí phải trả 56,814 18,756 27,449 78,176 53,459
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 58,741 66,100 45,076 147,901 54,201
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 91,046 18,702 68,475 50,006 42,303
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 88 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 71,000 1,000 39,014 50,006 34,309
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 20,046 17,614 29,461 0 7,994
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 877,703 906,780 1,383,299 1,499,878 2,135,055
I. Vốn chủ sở hữu 877,703 906,780 1,383,299 1,499,878 2,135,055
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 312,800 312,800 1,313,533 1,370,015 1,918,020
2. Thặng dư vốn cổ phần 550,873 550,873 141 141 75
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20,537 30,556 57,414 72,655 168,924
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 0 0 2,851 7,148
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -6,506 12,551 12,212 57,069 48,035
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,372,283 1,240,978 1,860,398 2,512,870 2,815,734