単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 91,361 37,907 27,200 176,222 99,466
2. Điều chỉnh cho các khoản -277,551 -20,907 -4,821 46,116 -13,447
- Khấu hao TSCĐ 19,692 10,811 9,549 83,379 81,313
- Các khoản dự phòng 64,818 20,435 -21,322 -41,213 -1,913
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 -831
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -377,003 -59,144 -14,527 -19,800 -114,626
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 14,941 6,990 21,479 47,173 22,611
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -186,190 17,000 22,379 245,761 86,019
- Tăng, giảm các khoản phải thu 4,968 -211,101 -417,866 -709,824 59,857
- Tăng, giảm hàng tồn kho 31,767 -1,469 -29,906 3,767 -63,362
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,973 -53,870 138,783 275,258 -206,054
- Tăng giảm chi phí trả trước 119,042 21,878 28,281 -56,639 10,144
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10,358 -10,236 -19,342 -32,405 -30,108
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -14,827 -10,616 -11,330 -1,413 -10,819
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -64,571 -248,413 -289,001 -275,495 -154,322
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -23,851 -1,271 -83,478 -183,310 -90,216
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 7,562 1,705 94 31,952
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -166,685 -302,568 -303,624 -790,485
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20,750 83,783 362,508 315,090 630,589
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -10,700 -28,100 -343,361 -432,670 -68,011
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 35,090 459,440 37,231 204,288 148,689
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 235 43,135 21,156 68,735 12,626
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 22,455 397,864 -306,808 -331,397 -124,855
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 4,500 450,000 1,705 639,006
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 232,780 108,051 567,119 1,151,818 534,800
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -227,255 -234,858 -443,516 -414,497 -743,246
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 -1,243
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 10,025 -126,807 573,603 739,026 429,317
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -32,091 22,644 -22,206 132,134 150,140
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36,412 4,321 26,473 8,461 136,236
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,322 26,966 4,267 132,308 286,376