|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,126,336
|
321,156
|
413,677
|
1,007,316
|
1,653,119
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,023
|
2,463
|
2,686
|
402
|
455
|
|
Doanh thu thuần
|
1,125,314
|
318,693
|
410,992
|
1,006,914
|
1,652,664
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,070,120
|
213,181
|
270,838
|
863,117
|
1,465,697
|
|
Lợi nhuận gộp
|
55,194
|
105,512
|
140,154
|
143,797
|
186,967
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
378,432
|
58,470
|
43,765
|
179,457
|
118,927
|
|
Chi phí tài chính
|
20,723
|
7,264
|
21,874
|
36,679
|
23,894
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,031
|
6,990
|
21,479
|
30,822
|
22,611
|
|
Chi phí bán hàng
|
77,129
|
20,935
|
15,953
|
25,928
|
40,268
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
215,461
|
94,894
|
105,224
|
121,210
|
135,823
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
119,981
|
41,579
|
31,658
|
124,198
|
104,451
|
|
Thu nhập khác
|
8,187
|
20,809
|
1,899
|
113
|
31,952
|
|
Chi phí khác
|
36,807
|
24,480
|
6,357
|
7,613
|
36,936
|
|
Lợi nhuận khác
|
-28,621
|
-3,671
|
-4,458
|
-7,500
|
-4,985
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-331
|
690
|
-9,210
|
-15,239
|
-1,457
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
91,361
|
37,907
|
27,200
|
116,698
|
99,466
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
60,443
|
6,451
|
-3,929
|
5,291
|
9,587
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3,175
|
|
0
|
-15,364
|
9,543
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
63,618
|
6,451
|
-3,929
|
-10,073
|
19,130
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,742
|
31,457
|
31,129
|
126,771
|
80,337
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
11,035
|
12,769
|
224
|
-225
|
-3,700
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,707
|
18,688
|
30,905
|
126,996
|
84,037
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|