単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 24,160 37,688 11,649 26,282 15,381
2. Điều chỉnh cho các khoản 21,576 23,758 18,617 -22,010 21,148
- Khấu hao TSCĐ 16,043 23,513 19,165 22,116 21,769
- Các khoản dự phòng 274 -125 997 -3,383
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -617 -214 -213
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,109 -4,626 -5,045 -44,600 -7,273
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 9,368 4,997 4,117 4,071 6,865
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 45,736 61,447 30,266 4,272 36,529
- Tăng, giảm các khoản phải thu 86,142 -50,014 72,032 84,199 380,842
- Tăng, giảm hàng tồn kho -21,526 -45,298 -85,257 74,581 -52,171
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -225,547 113,149 -95,623 -142,885 21,404
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,720 -41,097 -33,618 25,435 -12,911
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -16,904 16,904 -4,668 2,141 -6,623
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,374 -6,698 -53 -2,845 -2,440
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -139,192 48,392 -116,921 44,898 364,630
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -15,565 -49,718 29,142 -18,250 -8,434
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 345 31,606 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -91,718 1,397 -376,041 -324,051 -258,225
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 83,409 -6,189 370,928 182,441 195,832
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -5,111 -66,232 0 -461,367
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 4,000 689 148,012 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 212 487 -11,232 -7,533 1,760
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -19,661 -58,444 94,923 -135,786 -530,434
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 548,006 -40 91,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 69,174 80,719 181,004 201,803 198,699
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -348,294 -133,865 -141,398 -117,589 -123,655
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 268,886 -53,146 39,567 175,213 75,044
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 110,033 -63,198 17,569 84,325 -90,760
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 136,236 246,269 184,594 202,051 288,524
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -111 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 246,269 183,071 202,051 286,376 197,764