Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
A32 CTCP 32 2024 Q0/2024 39,00 0,80 301,24 6,99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2019 Q3/2025 6,97 -0,01 3.130,25 2,96
AAH CTCP Hợp Nhất Q3/2025 4,10 -0,20 412,65
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2019 Q3/2025 6,90 0,28 71,49 8,60
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest Q3/2025 7,40 0,00 2.414,99
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa Q3/2025 2,93 0,00 237,24
AAV CTCP AAV Group 2019 Q3/2025 8,40 0,10 407,03 6,44
ABB Ngân hàng TMCP An Bình Q3/2025 7,40 0,10 18.703,11
ABC CTCP Truyền thông VMG 2019 Q3/2025 10,00 -0,10 224,28 8,23
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2018 Q3/2025 28,20 0,90 2.087,76 4,42
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2018 Q3/2025 13,90 -0,30 245,00 21,28
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận Q3/2025 3,47 0,00 232,00
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2019 Q3/2025 43,25 0,05 749,03 15,02
ABW CTCP Chứng khoán An Bình Q3/2025 7,40 0,00 1.132,88
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4,20 0,00 13,23 1,49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2019 Q3/2025 24,05 0,10 122.252,43 6,56
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2019 Q3/2025 14,15 0,05 1.401,75 3,15
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2024 Q0/2024 38,40 2,30 75,05 5,76
ACG CTCP Gỗ An Cường Q3/2025 35,90 0,00 5.428,37
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 2019 Q3/2025 9,81 -0,08 672,13 2,16