|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35,142
|
54,375
|
64,321
|
42,450
|
9,310
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
35,142
|
54,375
|
64,321
|
42,450
|
9,310
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
32,535
|
46,945
|
55,653
|
37,911
|
8,758
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,607
|
7,430
|
8,668
|
4,539
|
552
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,171
|
427
|
1,768
|
667
|
2,766
|
|
7. Chi phí tài chính
|
177
|
97
|
852
|
|
2,009
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
833
|
1,597
|
1,570
|
647
|
152
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,179
|
1,915
|
2,050
|
1,814
|
1,114
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,589
|
4,248
|
5,963
|
2,745
|
44
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
73
|
16
|
|
13. Chi phí khác
|
3,061
|
3,040
|
3,489
|
2,343
|
543
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,061
|
-3,040
|
-3,489
|
-2,271
|
-527
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,472
|
1,209
|
2,475
|
475
|
-483
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
1,302
|
76
|
429
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-121
|
0
|
45
|
|
-25
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-121
|
0
|
1,346
|
76
|
404
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,352
|
1,209
|
1,128
|
399
|
-887
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,352
|
1,209
|
1,128
|
399
|
-887
|