Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 113,996 246,344 191,503 181,203 152,687
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,274 45,282 9,762 72,720 32,780
1. Tiền 4,274 5,282 3,962 6,820 6,480
2. Các khoản tương đương tiền 0 40,000 5,800 65,900 26,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 78,500 72,163 70,603 52,305 48,086
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 32,986 32,986
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 78,500 72,163 70,603 19,319 15,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31,015 128,567 110,901 55,924 71,744
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 30,657 40,475 25,823 14,569 28,596
2. Trả trước cho người bán 51 75 448 55 43
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 81,200 81,200 41,200 41,200
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,576 11,816 8,429 5,099 4,780
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,269 -5,000 -5,000 -5,000 -2,875
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 207 332 236 254 77
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 43 262 191 167 62
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 101 14 14 56 14
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 63 56 31 31 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 240,038 121,883 125,222 125,565 132,236
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,510 996 622 804 332
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 8,510 996 622 804 332
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 36 28 20 12 4
1. Tài sản cố định hữu hình 36 28 20 12 4
- Nguyên giá 440 440 440 440 440
- Giá trị hao mòn lũy kế -405 -412 -420 -428 -436
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 196,578 87,119 92,580 93,657 102,600
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 115,819 81,019 86,480 87,557 87,600
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 80,763 6,100 6,100 6,100 15,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 34,915 33,740 32,000 31,092 29,300
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,436 1,402 1,379 2,188 2,113
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 576 576 576 576
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 33,479 31,762 30,045 28,328 26,611
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 354,034 368,227 316,724 306,768 284,924
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 59,937 68,674 53,850 41,395 53,542
I. Nợ ngắn hạn 47,920 57,927 44,387 33,190 46,575
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 30,521 31,043 5,602 5,313 29,606
4. Người mua trả tiền trước 1,136 971 971 992 990
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,880 1,187 1,354 1,170 1,096
6. Phải trả người lao động 410 395 399 443 491
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,850 15,661 27,124 15,575 4,119
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6,574 6,631 6,686 6,746 6,729
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,548 2,040 2,252 2,951 3,543
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,017 10,746 9,463 8,205 6,968
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3,696 3,614 3,520 3,451 3,402
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 8,321 7,132 5,943 4,755 3,566
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 294,097 299,553 262,875 265,372 231,381
I. Vốn chủ sở hữu 294,097 299,553 262,875 265,372 231,381
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 94,097 99,553 62,875 65,372 31,381
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 89,471 95,876 55,876 62,875 25,372
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,627 3,677 6,998 2,498 6,009
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 354,034 368,227 316,724 306,768 284,924