|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
191.503
|
181.203
|
152.687
|
133.076
|
225.073
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.762
|
72.720
|
32.780
|
41.197
|
52.896
|
|
1. Tiền
|
3.962
|
6.820
|
6.480
|
5.697
|
17.858
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5.800
|
65.900
|
26.300
|
35.500
|
35.037
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
70.603
|
52.305
|
48.086
|
47.300
|
146.611
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
32.986
|
32.986
|
0
|
32.986
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
70.603
|
19.319
|
15.100
|
47.300
|
113.625
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
110.901
|
55.924
|
71.744
|
44.271
|
25.338
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
25.823
|
14.569
|
28.596
|
40.055
|
26.051
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
448
|
55
|
43
|
142
|
20
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
81.200
|
41.200
|
41.200
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.429
|
5.099
|
4.780
|
6.949
|
2.141
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.000
|
-5.000
|
-2.875
|
-2.875
|
-2.875
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
236
|
254
|
77
|
308
|
228
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
191
|
167
|
62
|
265
|
194
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14
|
56
|
14
|
14
|
14
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
31
|
31
|
1
|
29
|
20
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
125.222
|
125.565
|
132.236
|
164.002
|
40.985
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
622
|
804
|
332
|
573
|
191
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
622
|
804
|
332
|
573
|
191
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
20
|
12
|
4
|
|
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20
|
12
|
4
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
440
|
440
|
440
|
440
|
440
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-420
|
-428
|
-436
|
-440
|
-440
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
92.580
|
93.657
|
102.600
|
136.481
|
15.625
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
86.480
|
87.557
|
87.600
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.100
|
6.100
|
15.000
|
136.481
|
15.625
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
32.000
|
31.092
|
29.300
|
26.947
|
25.169
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.379
|
2.188
|
2.113
|
2.053
|
1.991
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
576
|
576
|
576
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
30.045
|
28.328
|
26.611
|
24.895
|
23.178
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
316.724
|
306.768
|
284.924
|
297.077
|
266.058
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
53.850
|
41.395
|
53.542
|
63.929
|
47.749
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
44.387
|
33.190
|
46.575
|
58.203
|
43.242
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.602
|
5.313
|
29.606
|
30.485
|
5.052
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
971
|
992
|
990
|
992
|
993
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.354
|
1.170
|
1.096
|
873
|
1.469
|
|
6. Phải trả người lao động
|
399
|
443
|
491
|
403
|
405
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
27.124
|
15.575
|
4.119
|
15.119
|
27.044
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6.686
|
6.746
|
6.729
|
6.719
|
6.707
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.252
|
2.951
|
3.543
|
3.612
|
1.572
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9.463
|
8.205
|
6.968
|
5.726
|
4.507
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3.520
|
3.451
|
3.402
|
3.348
|
3.318
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
5.943
|
4.755
|
3.566
|
2.377
|
1.189
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
262.875
|
265.372
|
231.381
|
233.148
|
218.309
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
262.875
|
265.372
|
231.381
|
233.148
|
218.309
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
62.875
|
65.372
|
31.381
|
33.148
|
18.309
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
55.876
|
62.875
|
25.372
|
30.777
|
10.777
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.998
|
2.498
|
6.009
|
2.371
|
7.531
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
316.724
|
306.768
|
284.924
|
297.077
|
266.058
|