Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 191.503 181.203 152.687 133.076 225.073
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.762 72.720 32.780 41.197 52.896
1. Tiền 3.962 6.820 6.480 5.697 17.858
2. Các khoản tương đương tiền 5.800 65.900 26.300 35.500 35.037
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 70.603 52.305 48.086 47.300 146.611
1. Chứng khoán kinh doanh 0 32.986 32.986 0 32.986
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 70.603 19.319 15.100 47.300 113.625
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 110.901 55.924 71.744 44.271 25.338
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 25.823 14.569 28.596 40.055 26.051
2. Trả trước cho người bán 448 55 43 142 20
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 81.200 41.200 41.200 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.429 5.099 4.780 6.949 2.141
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.000 -5.000 -2.875 -2.875 -2.875
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 236 254 77 308 228
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 191 167 62 265 194
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14 56 14 14 14
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 31 31 1 29 20
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 125.222 125.565 132.236 164.002 40.985
I. Các khoản phải thu dài hạn 622 804 332 573 191
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 622 804 332 573 191
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20 12 4
1. Tài sản cố định hữu hình 20 12 4
- Nguyên giá 440 440 440 440 440
- Giá trị hao mòn lũy kế -420 -428 -436 -440 -440
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 92.580 93.657 102.600 136.481 15.625
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 86.480 87.557 87.600 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.100 6.100 15.000 136.481 15.625
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 32.000 31.092 29.300 26.947 25.169
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.379 2.188 2.113 2.053 1.991
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 576 576 576
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 30.045 28.328 26.611 24.895 23.178
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 316.724 306.768 284.924 297.077 266.058
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 53.850 41.395 53.542 63.929 47.749
I. Nợ ngắn hạn 44.387 33.190 46.575 58.203 43.242
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.602 5.313 29.606 30.485 5.052
4. Người mua trả tiền trước 971 992 990 992 993
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.354 1.170 1.096 873 1.469
6. Phải trả người lao động 399 443 491 403 405
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 27.124 15.575 4.119 15.119 27.044
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6.686 6.746 6.729 6.719 6.707
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.252 2.951 3.543 3.612 1.572
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.463 8.205 6.968 5.726 4.507
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3.520 3.451 3.402 3.348 3.318
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 5.943 4.755 3.566 2.377 1.189
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 262.875 265.372 231.381 233.148 218.309
I. Vốn chủ sở hữu 262.875 265.372 231.381 233.148 218.309
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200.000 200.000 200.000 200.000 200.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 62.875 65.372 31.381 33.148 18.309
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 55.876 62.875 25.372 30.777 10.777
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.998 2.498 6.009 2.371 7.531
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 316.724 306.768 284.924 297.077 266.058