|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,282,110
|
1,356,959
|
1,121,657
|
946,361
|
456,760
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,143
|
3,561
|
1,778
|
119
|
1,270
|
|
1. Tiền
|
3,143
|
3,561
|
1,778
|
119
|
1,270
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
340,200
|
340,201
|
1
|
1
|
1
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
340,200
|
340,200
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
917,672
|
1,007,432
|
1,115,689
|
944,125
|
450,124
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
882,243
|
970,283
|
910,329
|
640,110
|
639,481
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
24,857
|
18,956
|
7,277
|
12,500
|
24,366
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18,716
|
32,623
|
244,181
|
313,060
|
312,197
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,143
|
-14,430
|
-46,098
|
-21,546
|
-525,920
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20,203
|
5,138
|
3,741
|
1,867
|
5,088
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20,239
|
5,164
|
3,792
|
1,925
|
5,088
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-36
|
-27
|
-51
|
-58
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
891
|
628
|
448
|
250
|
278
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
359
|
146
|
128
|
236
|
129
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
532
|
482
|
320
|
0
|
148
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
14
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
310,842
|
312,312
|
457,548
|
55,224
|
35,932
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
221,400
|
221,400
|
357,025
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
221,400
|
221,400
|
357,025
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13,010
|
14,808
|
13,837
|
9,757
|
9,035
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,258
|
6,350
|
5,674
|
5,065
|
4,493
|
|
- Nguyên giá
|
11,935
|
13,737
|
13,196
|
13,196
|
12,606
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,677
|
-7,387
|
-7,522
|
-8,131
|
-8,113
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,752
|
8,458
|
8,164
|
4,692
|
4,542
|
|
- Nguyên giá
|
11,811
|
11,811
|
11,811
|
7,294
|
7,294
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,060
|
-3,353
|
-3,647
|
-2,601
|
-2,751
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
7,637
|
7,637
|
18,474
|
18,474
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
7,637
|
7,637
|
18,474
|
18,474
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
68,000
|
68,000
|
68,000
|
23,000
|
23,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
68,000
|
68,000
|
68,000
|
23,000
|
23,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
795
|
467
|
212
|
3,993
|
3,897
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
795
|
467
|
212
|
3,993
|
3,897
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,592,952
|
1,669,271
|
1,579,205
|
1,001,585
|
492,692
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
666,548
|
763,595
|
665,242
|
85,187
|
87,531
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
666,155
|
762,417
|
664,305
|
84,489
|
87,071
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
471,312
|
533,517
|
592,216
|
59,238
|
63,562
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
158,125
|
144,745
|
7,888
|
2,820
|
824
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13,187
|
1,397
|
172
|
8,810
|
21
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,771
|
27,382
|
16,930
|
6,786
|
22
|
|
6. Phải trả người lao động
|
365
|
312
|
1,003
|
258
|
406
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,036
|
470
|
39,436
|
370
|
402
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
20
|
20
|
20
|
20
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,511
|
47,788
|
981
|
929
|
16,929
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,848
|
6,785
|
5,657
|
5,259
|
4,886
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
393
|
1,178
|
938
|
698
|
460
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
393
|
298
|
298
|
298
|
300
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
880
|
640
|
400
|
160
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
926,404
|
905,676
|
913,963
|
916,399
|
405,161
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
926,404
|
905,676
|
913,963
|
916,399
|
405,161
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
800,000
|
800,000
|
800,000
|
800,000
|
800,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
42,560
|
42,560
|
42,560
|
42,560
|
42,560
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
60
|
60
|
60
|
60
|
60
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
83,784
|
63,057
|
71,344
|
73,779
|
-437,459
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
18,433
|
40,517
|
63,057
|
71,344
|
73,779
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
65,352
|
22,540
|
8,287
|
2,435
|
-511,238
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,592,952
|
1,669,271
|
1,579,205
|
1,001,585
|
492,692
|