単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,282,110 1,356,959 1,121,657 946,361 456,760
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,143 3,561 1,778 119 1,270
1. Tiền 3,143 3,561 1,778 119 1,270
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 340,200 340,201 1 1 1
1. Chứng khoán kinh doanh 340,200 340,200 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1 1 1 1
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 917,672 1,007,432 1,115,689 944,125 450,124
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 882,243 970,283 910,329 640,110 639,481
2. Trả trước cho người bán 24,857 18,956 7,277 12,500 24,366
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18,716 32,623 244,181 313,060 312,197
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,143 -14,430 -46,098 -21,546 -525,920
IV. Tổng hàng tồn kho 20,203 5,138 3,741 1,867 5,088
1. Hàng tồn kho 20,239 5,164 3,792 1,925 5,088
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -36 -27 -51 -58 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 891 628 448 250 278
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 359 146 128 236 129
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 532 482 320 0 148
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 14 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 310,842 312,312 457,548 55,224 35,932
I. Các khoản phải thu dài hạn 221,400 221,400 357,025 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 221,400 221,400 357,025 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,010 14,808 13,837 9,757 9,035
1. Tài sản cố định hữu hình 4,258 6,350 5,674 5,065 4,493
- Nguyên giá 11,935 13,737 13,196 13,196 12,606
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,677 -7,387 -7,522 -8,131 -8,113
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,752 8,458 8,164 4,692 4,542
- Nguyên giá 11,811 11,811 11,811 7,294 7,294
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,060 -3,353 -3,647 -2,601 -2,751
III. Bất động sản đầu tư 7,637 7,637 18,474 18,474 0
- Nguyên giá 7,637 7,637 18,474 18,474 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 68,000 68,000 68,000 23,000 23,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 68,000 68,000 68,000 23,000 23,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 795 467 212 3,993 3,897
1. Chi phí trả trước dài hạn 795 467 212 3,993 3,897
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,592,952 1,669,271 1,579,205 1,001,585 492,692
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 666,548 763,595 665,242 85,187 87,531
I. Nợ ngắn hạn 666,155 762,417 664,305 84,489 87,071
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 471,312 533,517 592,216 59,238 63,562
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 158,125 144,745 7,888 2,820 824
4. Người mua trả tiền trước 13,187 1,397 172 8,810 21
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,771 27,382 16,930 6,786 22
6. Phải trả người lao động 365 312 1,003 258 406
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,036 470 39,436 370 402
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 20 20 20 20
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,511 47,788 981 929 16,929
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,848 6,785 5,657 5,259 4,886
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 393 1,178 938 698 460
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 393 298 298 298 300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 880 640 400 160
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 926,404 905,676 913,963 916,399 405,161
I. Vốn chủ sở hữu 926,404 905,676 913,963 916,399 405,161
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 800,000 800,000 800,000 800,000 800,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 42,560 42,560 42,560 42,560 42,560
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 60 60 60 60 60
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 83,784 63,057 71,344 73,779 -437,459
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18,433 40,517 63,057 71,344 73,779
- LNST chưa phân phối kỳ này 65,352 22,540 8,287 2,435 -511,238
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,592,952 1,669,271 1,579,205 1,001,585 492,692