TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
864.485
|
1.282.110
|
1.356.959
|
1.121.657
|
946.632
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.555
|
3.143
|
3.561
|
1.778
|
119
|
1. Tiền
|
2.555
|
3.143
|
3.561
|
1.778
|
119
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
340.200
|
340.201
|
1
|
1
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
340.200
|
340.200
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
1
|
1
|
1
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
855.987
|
917.672
|
1.007.432
|
1.115.689
|
944.060
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
826.812
|
882.243
|
970.283
|
910.329
|
640.110
|
2. Trả trước cho người bán
|
18.579
|
24.857
|
18.956
|
7.277
|
12.500
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19.012
|
18.716
|
32.623
|
244.181
|
313.107
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.416
|
-8.143
|
-14.430
|
-46.098
|
-21.657
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.246
|
20.203
|
5.138
|
3.741
|
1.874
|
1. Hàng tồn kho
|
5.692
|
20.239
|
5.164
|
3.792
|
1.925
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-446
|
-36
|
-27
|
-51
|
-51
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
696
|
891
|
628
|
448
|
577
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
377
|
359
|
146
|
128
|
244
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
320
|
532
|
482
|
320
|
320
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
305.611
|
310.842
|
312.312
|
457.548
|
55.303
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
221.400
|
221.400
|
221.400
|
357.025
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
221.400
|
221.400
|
221.400
|
357.025
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
15.265
|
13.010
|
14.808
|
13.837
|
9.820
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.219
|
4.258
|
6.350
|
5.674
|
5.115
|
- Nguyên giá
|
14.313
|
11.935
|
13.737
|
13.196
|
13.196
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.093
|
-7.677
|
-7.387
|
-7.522
|
-8.081
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.045
|
8.752
|
8.458
|
8.164
|
4.705
|
- Nguyên giá
|
11.811
|
11.811
|
11.811
|
11.811
|
7.294
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.766
|
-3.060
|
-3.353
|
-3.647
|
-2.589
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
7.637
|
7.637
|
18.474
|
18.474
|
- Nguyên giá
|
0
|
7.637
|
7.637
|
18.474
|
18.474
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
68.000
|
68.000
|
68.000
|
68.000
|
23.000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
68.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
68.000
|
68.000
|
68.000
|
23.000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
946
|
795
|
467
|
212
|
4.009
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
946
|
795
|
467
|
212
|
4.009
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.170.096
|
1.592.952
|
1.669.271
|
1.579.205
|
1.001.934
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
734.810
|
666.548
|
763.595
|
665.242
|
85.412
|
I. Nợ ngắn hạn
|
734.517
|
666.155
|
762.417
|
664.305
|
84.714
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
357.614
|
471.312
|
533.517
|
592.216
|
59.238
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
358.201
|
158.125
|
144.745
|
7.888
|
2.820
|
4. Người mua trả tiền trước
|
97
|
13.187
|
1.397
|
172
|
8.810
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.693
|
16.771
|
27.382
|
16.930
|
7.090
|
6. Phải trả người lao động
|
814
|
365
|
312
|
1.003
|
256
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
361
|
1.036
|
470
|
39.436
|
293
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
20
|
20
|
20
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.086
|
1.511
|
47.788
|
981
|
929
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.651
|
3.848
|
6.785
|
5.657
|
5.259
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
293
|
393
|
1.178
|
938
|
698
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
293
|
393
|
298
|
298
|
298
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
880
|
640
|
400
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
435.286
|
926.404
|
905.676
|
913.963
|
916.523
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
435.286
|
926.404
|
905.676
|
913.963
|
916.523
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
374.399
|
800.000
|
800.000
|
800.000
|
800.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
42.560
|
42.560
|
42.560
|
42.560
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
60
|
60
|
60
|
60
|
60
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
60.828
|
83.784
|
63.057
|
71.344
|
73.903
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
12.918
|
18.433
|
40.517
|
63.057
|
71.344
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
47.910
|
65.352
|
22.540
|
8.287
|
2.559
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.170.096
|
1.592.952
|
1.669.271
|
1.579.205
|
1.001.934
|