|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
141,822
|
163,768
|
177,494
|
192,957
|
172,769
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
165
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
141,822
|
163,768
|
177,494
|
192,792
|
172,769
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
113,136
|
128,551
|
123,379
|
136,130
|
129,429
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28,686
|
35,217
|
54,116
|
56,662
|
43,340
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,762
|
5,468
|
23,123
|
5,771
|
6,206
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,873
|
2,698
|
755
|
2,707
|
1,607
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,196
|
1,699
|
466
|
1,019
|
1,401
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,813
|
7,866
|
4,263
|
6,140
|
6,502
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,582
|
5,396
|
5,043
|
6,083
|
4,871
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20,180
|
24,725
|
67,177
|
47,502
|
36,566
|
|
12. Thu nhập khác
|
51
|
15
|
20
|
413
|
303
|
|
13. Chi phí khác
|
17
|
|
1
|
43
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
33
|
15
|
19
|
370
|
301
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,213
|
24,740
|
67,196
|
47,872
|
36,866
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,743
|
2,598
|
5,466
|
7,622
|
3,765
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,896
|
|
482
|
0
|
1,086
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,847
|
2,598
|
5,948
|
7,622
|
4,851
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18,366
|
22,142
|
61,248
|
40,251
|
32,015
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18,366
|
22,142
|
61,248
|
40,251
|
32,015
|