単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 12,525,872 14,109,751 14,824,563 15,430,381 16,681,975
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -6,108,286 -6,897,341 -8,166,367 -8,748,757 -8,404,855
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 730,646 443,064 653,760 752,603 851,243
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 522,084 1,182,202 768,996 163,543 674,347
- Thu nhập khác 118,371 283,063 -487,112 -137,157 166,204
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 63,146 626,704 231,386 163,100 66,237
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -3,197,274 -2,387,716 -2,293,404 -2,737,362 -3,047,926
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -2,450,967 -968,368 -896,510 -19,614 -2,033,121
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 2,203,592 6,391,359 4,635,312 4,866,737 4,954,104
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -3,366,186 -528,259 766,279 1,175,627 -3,528,746
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -10,338,634 -15,025,399 9,651,148 -11,051,508 -2,488,011
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 55,992 -324,298 324,298
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -18,119,618 -34,942,817 -35,439,442 -17,589,227 -22,248,716
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -1,040,908 -752,418 -210,976 -495,968 -496,369
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 821,766 -1,243,779 -1,162,227 -781,279 1,609,607
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 10,688,434 2,383,491 -335,209 12,284,570 -649,504
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -10,307,582 -5,024,811 32,916,815 25,823,450 -3,412,440
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 13,070,442 17,031,840 3,622,092 14,151,223 -16,070,567
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 12,400,000 25,499,600 -26,167,250 19,905,960 22,646,862
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -1,283 -2,178 -2,091 -3,377 -1,842
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 171,338 147,511 -195,181 -123,668 12,990
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -533,200 583,850 543,558 1,606,734 -2,080,421
- Chi từ các quỹ của TCTD -13,847 -8,587 -13,448 -93,992 -10,059
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -4,309,694 -5,490,597 -11,390,620 49,350,984 -21,438,814
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con
- Mua sắm TSCĐ -180,662 -101,468 -96,628 -323,105 -351,773
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 869 71,097 94 145 35
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
- Mua sắm bất động sản đầu tư -80,950 -29,594 -264 -11,246
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 5,000 242,634 17,366
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 52,078
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 2,856 59,787 16,424 40,090 26,492
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -176,937 -46,534 132,930 -213,690 -336,492
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -4,466,658
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -4,466,658
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,486,631 -10,003,789 -11,257,690 49,137,294 -21,775,306
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 139,824,608 135,272,610 125,090,372 113,756,964 163,213,792
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -65,367 -178,449 -75,718 319,534 -89,055
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 135,272,610 125,090,372 113,756,964 163,213,792 141,349,431