|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
119,126
|
122,129
|
127,836
|
161,657
|
143,651
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13,271
|
10,100
|
8,806
|
8,856
|
8,669
|
|
1. Tiền
|
13,271
|
10,100
|
8,806
|
8,856
|
8,669
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
50,750
|
38,440
|
38,440
|
58,440
|
53,440
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
750
|
440
|
440
|
440
|
440
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50,000
|
38,000
|
38,000
|
58,000
|
53,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
18,029
|
23,443
|
39,015
|
47,265
|
35,406
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
14,977
|
19,612
|
36,187
|
44,377
|
29,870
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
940
|
625
|
787
|
690
|
1,526
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,337
|
4,832
|
3,667
|
3,607
|
5,420
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,226
|
-1,625
|
-1,625
|
-1,410
|
-1,410
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
33,339
|
46,620
|
36,950
|
44,318
|
42,464
|
|
1. Hàng tồn kho
|
33,339
|
46,620
|
36,950
|
47,258
|
45,404
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-2,940
|
-2,940
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,736
|
3,526
|
4,625
|
2,777
|
3,672
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,736
|
3,526
|
4,625
|
2,777
|
3,672
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
25,950
|
32,069
|
31,747
|
30,486
|
29,323
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,961
|
4,546
|
4,726
|
4,418
|
4,104
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,961
|
4,546
|
4,726
|
4,418
|
4,104
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
16,818
|
16,720
|
18,281
|
18,092
|
17,799
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16,035
|
16,155
|
16,111
|
16,070
|
15,850
|
|
- Nguyên giá
|
35,800
|
35,320
|
35,080
|
35,151
|
35,329
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,766
|
-19,166
|
-18,969
|
-19,081
|
-19,479
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
783
|
565
|
2,170
|
2,022
|
1,950
|
|
- Nguyên giá
|
3,270
|
3,270
|
5,052
|
5,082
|
5,193
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,487
|
-2,705
|
-2,883
|
-3,060
|
-3,243
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
544
|
1,629
|
200
|
200
|
200
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
544
|
1,629
|
200
|
200
|
200
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,628
|
9,175
|
8,540
|
7,775
|
7,220
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,628
|
9,175
|
8,540
|
7,775
|
7,220
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
145,076
|
154,199
|
159,583
|
192,142
|
172,975
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
60,442
|
76,752
|
78,990
|
106,650
|
85,790
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
60,442
|
76,752
|
78,990
|
106,650
|
85,790
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
36,960
|
54,452
|
49,207
|
62,792
|
54,447
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
948
|
726
|
1,521
|
409
|
596
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,752
|
1,528
|
5,340
|
6,458
|
1,925
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,791
|
10,432
|
13,193
|
27,184
|
19,273
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,631
|
2,780
|
2,932
|
3,204
|
3,174
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,360
|
6,835
|
6,797
|
6,603
|
6,377
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
84,634
|
77,447
|
80,593
|
85,492
|
87,184
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
84,634
|
77,447
|
80,593
|
85,492
|
87,184
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
39,779
|
39,779
|
39,779
|
39,779
|
39,779
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
29,441
|
33,629
|
33,629
|
33,629
|
33,629
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,414
|
4,038
|
7,184
|
12,084
|
13,776
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
13,962
|
1,014
|
1,014
|
1,014
|
12,084
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,452
|
3,024
|
6,170
|
11,070
|
1,692
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
145,076
|
154,199
|
159,583
|
192,142
|
172,975
|