|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
182.311
|
149.560
|
119.126
|
122.129
|
127.836
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40.147
|
20.034
|
13.271
|
10.100
|
8.806
|
|
1. Tiền
|
12.147
|
17.034
|
13.271
|
10.100
|
8.806
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
28.000
|
3.000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10.750
|
55.750
|
50.750
|
38.440
|
38.440
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
750
|
750
|
750
|
440
|
440
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.000
|
55.000
|
50.000
|
38.000
|
38.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
66.009
|
38.556
|
18.029
|
23.443
|
39.015
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
60.768
|
34.161
|
14.977
|
19.612
|
36.187
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.663
|
868
|
940
|
625
|
787
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.931
|
3.880
|
3.337
|
4.832
|
3.667
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-352
|
-352
|
-1.226
|
-1.625
|
-1.625
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
59.844
|
32.597
|
33.339
|
46.620
|
36.950
|
|
1. Hàng tồn kho
|
59.844
|
33.617
|
33.339
|
46.620
|
36.950
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-1.019
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.561
|
2.623
|
3.736
|
3.526
|
4.625
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.874
|
2.623
|
3.736
|
3.526
|
4.625
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
688
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
27.224
|
26.472
|
25.950
|
32.069
|
31.747
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.740
|
4.740
|
4.961
|
4.546
|
4.726
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.740
|
4.740
|
4.961
|
4.546
|
4.726
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
17.571
|
17.200
|
16.818
|
16.720
|
18.281
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16.482
|
16.199
|
16.035
|
16.155
|
16.111
|
|
- Nguyên giá
|
35.758
|
35.695
|
35.800
|
35.320
|
35.080
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.276
|
-19.497
|
-19.766
|
-19.166
|
-18.969
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.090
|
1.001
|
783
|
565
|
2.170
|
|
- Nguyên giá
|
3.143
|
3.270
|
3.270
|
3.270
|
5.052
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.053
|
-2.269
|
-2.487
|
-2.705
|
-2.883
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
266
|
544
|
1.629
|
200
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
266
|
544
|
1.629
|
200
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.912
|
4.266
|
3.628
|
9.175
|
8.540
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.912
|
4.266
|
3.628
|
9.175
|
8.540
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
209.535
|
176.032
|
145.076
|
154.199
|
159.583
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
131.110
|
92.734
|
60.442
|
76.752
|
78.990
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
131.110
|
92.734
|
60.442
|
76.752
|
78.990
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
92.981
|
47.071
|
36.960
|
54.452
|
49.207
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.218
|
449
|
948
|
726
|
1.521
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.570
|
7.523
|
2.752
|
1.528
|
5.340
|
|
6. Phải trả người lao động
|
26.570
|
29.547
|
12.791
|
10.432
|
13.193
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.767
|
3.688
|
2.631
|
2.780
|
2.932
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.003
|
4.455
|
4.360
|
6.835
|
6.797
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
78.425
|
83.299
|
84.634
|
77.447
|
80.593
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
78.425
|
83.299
|
84.634
|
77.447
|
80.593
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
39.779
|
39.779
|
39.779
|
39.779
|
39.779
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
29.441
|
29.441
|
29.441
|
33.629
|
33.629
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9.205
|
14.079
|
15.414
|
4.038
|
7.184
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
13.962
|
1.014
|
1.014
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.205
|
14.079
|
1.452
|
3.024
|
6.170
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
209.535
|
176.032
|
145.076
|
154.199
|
159.583
|