|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
133,120
|
113,439
|
59,935
|
64,381
|
130,285
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
133,120
|
113,439
|
59,935
|
64,381
|
130,285
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
94,959
|
70,333
|
37,843
|
39,798
|
93,475
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38,160
|
43,106
|
22,092
|
24,583
|
36,810
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
197
|
685
|
375
|
1,500
|
-505
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
249
|
98
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
29,165
|
31,724
|
17,582
|
20,528
|
28,519
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,075
|
5,737
|
3,080
|
3,243
|
3,770
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,118
|
6,080
|
1,707
|
2,312
|
4,016
|
|
12. Thu nhập khác
|
32
|
21
|
129
|
-106
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
50
|
11
|
11
|
67
|
70
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-18
|
9
|
118
|
-172
|
-68
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,100
|
6,089
|
1,825
|
2,139
|
3,947
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,033
|
1,215
|
373
|
435
|
801
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,033
|
1,215
|
373
|
435
|
801
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,067
|
4,874
|
1,452
|
1,705
|
3,146
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,067
|
4,874
|
1,452
|
1,705
|
3,146
|