Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 113,439 59,935 64,381 130,285 64,054
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 113,439 59,935 64,381 130,285 64,054
4. Giá vốn hàng bán 70,333 37,843 39,798 93,475 39,858
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 43,106 22,092 24,583 36,810 24,196
6. Doanh thu hoạt động tài chính 685 375 1,500 -505 198
7. Chi phí tài chính 249 98 0 131
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 31,724 17,582 20,528 28,519 19,048
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,737 3,080 3,243 3,770 3,091
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,080 1,707 2,312 4,016 2,124
12. Thu nhập khác 21 129 -106 1 35
13. Chi phí khác 11 11 67 70 32
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 9 118 -172 -68 3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,089 1,825 2,139 3,947 2,127
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,215 373 435 801 435
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,215 373 435 801 435
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,874 1,452 1,705 3,146 1,692
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,874 1,452 1,705 3,146 1,692