Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 133,120 113,439 59,935 64,381 130,285
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 133,120 113,439 59,935 64,381 130,285
4. Giá vốn hàng bán 94,959 70,333 37,843 39,798 93,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 38,160 43,106 22,092 24,583 36,810
6. Doanh thu hoạt động tài chính 197 685 375 1,500 -505
7. Chi phí tài chính 249 98 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 29,165 31,724 17,582 20,528 28,519
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,075 5,737 3,080 3,243 3,770
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,118 6,080 1,707 2,312 4,016
12. Thu nhập khác 32 21 129 -106 1
13. Chi phí khác 50 11 11 67 70
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -18 9 118 -172 -68
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,100 6,089 1,825 2,139 3,947
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,033 1,215 373 435 801
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,033 1,215 373 435 801
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,067 4,874 1,452 1,705 3,146
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,067 4,874 1,452 1,705 3,146