Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 371,845 249,663 264,500 208,919 220,210
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,590 34,815 32,498 48,628 37,603
1. Tiền 10,590 27,015 32,498 48,628 37,603
2. Các khoản tương đương tiền 0 7,800 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 225,057 95,834 158,790 89,674 110,837
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 2,999 8,922
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 -246 -406
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 225,057 95,834 158,790 86,921 102,321
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 128,416 115,760 70,087 62,110 60,917
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 104,435 66,552 59,225 54,146 54,180
2. Trả trước cho người bán 831 965 1,165 596 740
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2,000 3,388 2,452 3,210 480
6. Phải thu ngắn hạn khác 21,508 45,212 7,603 4,158 5,517
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -358 -358 -358 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 6,854 1,402 2,009 7,326 9,531
1. Hàng tồn kho 6,854 1,402 2,009 7,326 9,531
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 928 1,853 1,116 1,181 1,322
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 803 570 518 138 83
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31 439 60 236 815
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 94 844 537 807 424
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 77,756 160,059 185,394 287,541 343,869
I. Các khoản phải thu dài hạn 52,802 40,079 5,300 343 2,022
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 2,500 0 0 0 808
5. Phải thu dài hạn khác 50,302 40,079 5,300 343 1,214
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,105 10,294 8,389 23,270 22,364
1. Tài sản cố định hữu hình 5,413 6,170 4,832 5,839 5,742
- Nguyên giá 14,133 14,339 14,339 16,803 17,678
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,720 -8,170 -9,507 -10,964 -11,935
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,692 4,125 3,557 17,431 16,622
- Nguyên giá 4,781 4,781 4,781 19,287 19,287
- Giá trị hao mòn lũy kế -88 -656 -1,223 -1,855 -2,665
III. Bất động sản đầu tư 4,918 4,918 43,884 159,682 238,518
- Nguyên giá 4,918 4,918 43,884 159,776 238,964
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -94 -446
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 1,639 40 0 12,430
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 1,639 40 0 12,430
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,327 102,822 127,563 103,310 68,027
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8,327 11,652 11,685 11,379 4,808
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -99 -99
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 91,170 115,878 89,030 60,317
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,204 250 218 935 509
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,204 250 218 935 509
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 400 57 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 449,601 409,723 449,894 496,460 564,079
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 180,148 84,998 103,725 109,387 149,765
I. Nợ ngắn hạn 177,907 82,181 100,785 106,491 146,506
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 83,344 24,518 46,308 47,016 67,876
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 66,412 33,271 25,057 29,843 44,837
4. Người mua trả tiền trước 9,914 5,441 7,829 9,313 10,029
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,572 15,726 13,187 12,221 14,819
6. Phải trả người lao động 2,034 2,234 2,617 2,433 2,577
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,047 179 4,862 4,730 4,946
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 240
11. Phải trả ngắn hạn khác 584 811 924 936 1,183
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,241 2,817 2,940 2,896 3,259
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,241 2,817 2,940 2,896 3,259
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 269,453 324,725 346,169 387,073 414,313
I. Vốn chủ sở hữu 269,453 324,725 346,169 387,073 414,313
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 198,891 213,805 213,805 213,805 213,805
2. Thặng dư vốn cổ phần 35 35 35 35 35
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 586 -516 -423 -1,351 -3,253
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 58,206 84,936 105,016 122,437 140,506
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21,212 35,980 84,936 104,643 119,887
- LNST chưa phân phối kỳ này 36,994 48,956 20,079 17,793 20,618
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 11,735 26,464 27,736 52,146 63,221
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 449,601 409,723 449,894 496,460 564,079