|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
33.106
|
31.468
|
44.321
|
17.213
|
31.112
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
43.066
|
21.329
|
46.410
|
61.325
|
-33.270
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14.655
|
22.694
|
24.581
|
10.597
|
11.665
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
791
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
14.685
|
-16.546
|
-3.650
|
39.702
|
-60.956
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
13.726
|
15.181
|
24.688
|
11.026
|
16.021
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
76.172
|
52.796
|
90.731
|
78.538
|
-2.158
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
112.309
|
-10.136
|
65.629
|
-168.708
|
77.493
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-94.132
|
-161.208
|
-59.076
|
106.627
|
-223.173
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
124.938
|
72.084
|
73.488
|
-7.642
|
-106.289
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
235
|
-1.671
|
-2.561
|
|
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13.726
|
-15.023
|
-24.688
|
-11.026
|
-16.021
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-15.846
|
|
|
-38.388
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
189.950
|
-63.156
|
143.524
|
-40.599
|
-270.148
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-24.249
|
|
-1.480
|
-429
|
-63.219
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
1.000
|
0
|
473
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
18.000
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
-177.271
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-34.245
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
179.271
|
-139.135
|
|
172.620
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
0
|
|
|
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-24.249
|
-14.245
|
-139.615
|
-429
|
109.873
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
594.905
|
492.056
|
490.273
|
480.307
|
632.660
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-671.969
|
-396.385
|
-541.130
|
-481.318
|
-462.561
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1.847
|
5.231
|
|
-1.123
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-38.197
|
3.750
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-117.108
|
104.652
|
-50.857
|
-2.134
|
170.099
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
48.593
|
27.251
|
-46.948
|
-43.161
|
9.824
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
120.754
|
169.348
|
196.581
|
149.654
|
106.493
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-17
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
169.348
|
196.581
|
149.643
|
106.493
|
116.318
|