Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 118.799 158.234 160.252 96.001 114.729
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 438 189 433 270 167
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 118.362 158.045 159.819 95.731 114.561
4. Giá vốn hàng bán 107.058 143.261 144.982 92.883 109.553
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11.303 14.784 14.836 2.848 5.008
6. Doanh thu hoạt động tài chính 120 129 112 58 32
7. Chi phí tài chính 7.924 7.760 7.827 7.998 8.236
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7.757 7.620 7.670 7.815 8.133
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 779 1.292 1.083 1.100 1.099
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.394 3.559 3.122 3.916 2.603
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 327 2.302 2.917 -10.107 -6.898
12. Thu nhập khác 763 575 81 251 30
13. Chi phí khác 243 33 88 1.703 474
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 520 542 -7 -1.452 -445
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 847 2.844 2.910 -11.559 -7.343
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 847 2.844 2.910 -11.559 -7.343
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 847 2.844 2.910 -11.559 -7.343