|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
138,518
|
86,006
|
118,799
|
158,234
|
160,252
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
785
|
205
|
438
|
189
|
433
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
137,734
|
85,801
|
118,362
|
158,045
|
159,819
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
124,232
|
82,425
|
107,058
|
143,261
|
144,982
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,502
|
3,376
|
11,303
|
14,784
|
14,836
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
104
|
27
|
120
|
129
|
112
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,642
|
8,251
|
7,924
|
7,760
|
7,827
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,409
|
8,106
|
7,757
|
7,620
|
7,670
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
768
|
920
|
779
|
1,292
|
1,083
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,541
|
3,218
|
2,394
|
3,559
|
3,122
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
655
|
-8,986
|
327
|
2,302
|
2,917
|
|
12. Thu nhập khác
|
113
|
20
|
763
|
575
|
81
|
|
13. Chi phí khác
|
303
|
359
|
243
|
33
|
88
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-190
|
-340
|
520
|
542
|
-7
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
466
|
-9,325
|
847
|
2,844
|
2,910
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
466
|
-9,325
|
847
|
2,844
|
2,910
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
466
|
-9,325
|
847
|
2,844
|
2,910
|