|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
118.799
|
158.234
|
160.252
|
96.001
|
114.729
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
438
|
189
|
433
|
270
|
167
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
118.362
|
158.045
|
159.819
|
95.731
|
114.561
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
107.058
|
143.261
|
144.982
|
92.883
|
109.553
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11.303
|
14.784
|
14.836
|
2.848
|
5.008
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
120
|
129
|
112
|
58
|
32
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7.924
|
7.760
|
7.827
|
7.998
|
8.236
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.757
|
7.620
|
7.670
|
7.815
|
8.133
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
779
|
1.292
|
1.083
|
1.100
|
1.099
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.394
|
3.559
|
3.122
|
3.916
|
2.603
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
327
|
2.302
|
2.917
|
-10.107
|
-6.898
|
|
12. Thu nhập khác
|
763
|
575
|
81
|
251
|
30
|
|
13. Chi phí khác
|
243
|
33
|
88
|
1.703
|
474
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
520
|
542
|
-7
|
-1.452
|
-445
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
847
|
2.844
|
2.910
|
-11.559
|
-7.343
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
847
|
2.844
|
2.910
|
-11.559
|
-7.343
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
847
|
2.844
|
2.910
|
-11.559
|
-7.343
|