単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 158,234 160,252 96,001 114,729 181,108
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 189 433 270 167 303
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 158,045 159,819 95,731 114,561 180,805
4. Giá vốn hàng bán 143,261 144,982 92,883 109,553 170,105
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,784 14,836 2,848 5,008 10,700
6. Doanh thu hoạt động tài chính 129 112 58 32 22
7. Chi phí tài chính 7,760 7,827 7,998 8,236 8,861
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,620 7,670 7,815 8,133 8,624
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,292 1,083 1,100 1,099 1,047
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,559 3,122 3,916 2,603 2,871
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,302 2,917 -10,107 -6,898 -2,058
12. Thu nhập khác 575 81 251 30 11
13. Chi phí khác 33 88 1,703 474 11,614
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 542 -7 -1,452 -445 -11,603
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,844 2,910 -11,559 -7,343 -13,662
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,844 2,910 -11,559 -7,343 -13,662
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,844 2,910 -11,559 -7,343 -13,662