単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 138,518 86,006 118,799 158,234 160,252
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 785 205 438 189 433
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 137,734 85,801 118,362 158,045 159,819
4. Giá vốn hàng bán 124,232 82,425 107,058 143,261 144,982
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,502 3,376 11,303 14,784 14,836
6. Doanh thu hoạt động tài chính 104 27 120 129 112
7. Chi phí tài chính 8,642 8,251 7,924 7,760 7,827
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,409 8,106 7,757 7,620 7,670
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 768 920 779 1,292 1,083
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,541 3,218 2,394 3,559 3,122
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 655 -8,986 327 2,302 2,917
12. Thu nhập khác 113 20 763 575 81
13. Chi phí khác 303 359 243 33 88
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -190 -340 520 542 -7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 466 -9,325 847 2,844 2,910
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 466 -9,325 847 2,844 2,910
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 466 -9,325 847 2,844 2,910